
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 43.370 | 43.370 | 0.000 |
Khác | 56.630 | 56.630 | 0.000 |
Số vị thế mua: 13
Số vị thế bán: 0
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Cash | - | 34.11 | - | - | |
CHINA MINSHENG BANKING CORP.,LTD. 2024 CD 306TH ISSUANCE | - | 1.24 | - | - | |
BANK OF BEIJING CO., LTD. 2024 CD121 | - | 0.89 | - | - | |
CHINA ZHESHANG BANK CO., LTD. 2024 CD127 | - | 0.89 | - | - | |
CHINA MINSHENG BANKING CORP.,LTD. 2024 CD387 | - | 0.89 | - | - | |
JIANGSU JIANGNAN RURAL COMMERCIAL BANK CO.,LTD. 2024 CD133 | - | 0.89 | - | - | |
BANK OF CHANGSHA CO.,LTD. 2024 CD265 | - | 0.89 | - | - | |
JIANGSU JIANGNAN RURAL COMMERCIAL BANK CO.,LTD. 2024 CD135 | - | 0.89 | - | - | |
CHINA MINSHENG BANKING CORP.,LTD. 2024 CD 281TH ISSUANCE | - | 0.89 | - | - | |
BANK OF COMMUNICATIONS CO., LTD. 2024 CD320 | - | 0.71 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
CMF ZhaoQianBao Money Market A | 163.19B | 0.24 | 1.74 | 2.60 | ||
CMF ZhaoQianBao Money Market B | 163.19B | 0.24 | 1.74 | 2.60 | ||
CMF ZhaoQianBao Money Market C | 163.19B | 0.24 | 1.74 | 2.61 | ||
CMF Zhaojinbao MMkt Fd A | 55.78B | 0.23 | 1.62 | 2.30 | ||
CMF Fortune Exchanged MMkt Fd A | 24.64B | 0.24 | 1.64 | - |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét