
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 1.870 | 1.870 | 0.000 |
Chứng Khoán | 15.010 | 15.010 | 0.000 |
Trái Phiếu | 24.600 | 24.600 | 0.000 |
Chuyển Đổi | 2.110 | 2.110 | 0.000 |
Khác | 56.410 | 56.410 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 10.680 | 16.528 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 1.460 | 2.084 |
Giá trên doanh thu | 1.049 | 1.830 |
Giá và dòng tiền mặt | 6.435 | 47.608 |
Tỷ suất Cổ tức | 4.676 | 2.931 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 7.045 | 12.426 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công Nghiệp | 28.520 | 21.913 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 25.900 | 13.257 |
Tiện ích | 12.170 | 9.310 |
Năng lượng | 6.920 | 8.795 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 6.870 | 10.521 |
Công nghệ | 5.130 | 19.399 |
Vật Liệu Cơ Bản | 5.110 | 10.752 |
Dịch Vụ Tài Chính | 4.210 | 14.667 |
Bất Động Sản | 2.410 | 3.898 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 1.560 | 5.295 |
Chăm sóc Sức khỏe | 1.220 | 7.829 |
Số vị thế mua: 110
Số vị thế bán: 0
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
20 China Everbright Bank Co., Ltd | - | 6.48 | - | - | |
CHINA STATE CONSTRUCTION ENGINEERING CORPORATION LIMITED 2023 MTN SERIES 2 | - | 5.19 | - | - | |
GUANGZHOU COMMUNICATION INVESTMENT GROUP CO.,LTD. BOND 2020 1 TYPE 1 | - | 5.14 | - | - | |
CHINA MERCHANTS GROUP LTD. RENEWABLE CORPORATE BOND 2023 1 | - | 3.90 | - | - | |
CHINA CONSTRUCTION EIGHTH ENGINEERING DIVISION CORP.,LTD. 2020 MTN 1 | - | 3.88 | - | - | |
Gree Electric A | CNE0000001D4 | 2.00 | 45.35 | +0.40% | |
Fuanna A | CNE100000JP4 | 0.89 | 8.50 | -1.39% | |
Huayi Compress A | CNE000000KM0 | 0.74 | 7.48 | -3.61% | |
Zhejiang Dingli Machinery | CNE1000023M7 | 0.65 | 55.00 | -7.97% | |
Sinotruk Jinan Truck | CNE0000010Y1 | 0.62 | 19.78 | -1.84% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
CMF CSI white spirit Index | 45.82B | -0.01 | -11.73 | - | ||
China Merchants Advanced Enterprise | 10.02B | 17.92 | 22.09 | 12.81 | ||
CMF CNI Bio Health Index | 9.81B | -0.05 | -20.13 | - | ||
CMF Quantity Select Eq | 4.17B | 7.99 | 10.39 | - | ||
China Merchant Indus Sel Eq | 3.35B | -1.21 | 8.01 | 12.56 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét