
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 0.810 | 0.810 | 0.000 |
Trái Phiếu | 17.770 | 17.770 | 0.000 |
Chuyển Đổi | 17.080 | 17.080 | 0.000 |
Khác | 64.330 | 64.330 | 0.000 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Doanh Nghiệp | 31.647 | 35.805 |
Chính phủ | 3.150 | 28.056 |
Tiền mặt | 0.814 | 9.457 |
Số vị thế mua: 99
Số vị thế bán: 0
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
24 gricultural Bank of China Limited 02 | - | 5.92 | - | - | |
INDUSTRIAL AND COMMERCIAL BANK OF CHINA LTD 2024 UNDATED ADDITIONAL TIER 1 | - | 3.21 | - | - | |
TREASURY COUPON BOND 2024 9 | - | 3.15 | - | - | |
YUNNAN CONSTRUCTION ENGINEERING GROUP CO.,LTD. BOND 2020 3 | - | 2.73 | - | - | |
CHENGDU RAIL TRANSIT GROUP CO.,LTD. RENEWABLE CORPORATE BOND 2024 1 | - | 2.71 | - | - | |
CHINA THREE GORGES CORPORATION EXCHANGABLE BOND 2022 1 | - | 0.70 | - | - | |
WINGTECH TECHNOLOGY CO.,LTD. BOND | - | 0.67 | - | - | |
SHANXI MEIJIN ENERGY CO.,LTD. BOND | - | 0.64 | - | - | |
ZHANGJIAGANG GUANGDA SPECIAL MATERIAL CO., LTD. BOND | - | 0.53 | - | - | |
TRINA SOLAR CO., LTD. BOND | - | 0.49 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
BOCOM Schroders Huoqitong MMkt Fd A | 128.21B | 0.19 | 1.68 | - | ||
BOCOM Schroders Huoqitong MMkt Fd E | 128.21B | 0.22 | 1.93 | - | ||
BOCOM Schroders Cash Box MMkt Fd A | 93.06B | 0.20 | 1.71 | 2.41 | ||
BOCOM Schroders Cash Box MMkt Fd E | 93.06B | 0.24 | 1.96 | - | ||
BOCOM Schroders TianLi Box MMkt FdA | 23.11B | 0.20 | 1.89 | - |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét