
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Trái Phiếu | 104.150 | 105.210 | 1.060 |
Khác | 2.980 | 2.980 | 0.000 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Chính phủ | 59.247 | 45.039 |
Doanh Nghiệp | 40.977 | 35.213 |
Giấy Tờ Có Giá | 3.920 | 9.090 |
Tiền mặt | -7.120 | 10.905 |
Số vị thế mua: 299
Số vị thế bán: 2
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Euro Bobl Future Sept 25 | DE000F1NGF61 | 9.99 | - | - | |
Spain 3.5 31-May-2029 | ES0000012M51 | 4.04 | 103.960 | 0.00% | |
Obligaciones Tf 5,15% Ot28 Eur | ES00000124C5 | 3.25 | 108.81 | 0.00% | |
Intesa Sanpaolo SpA 6 12-Jun-2030 | DE000BU35025 | 2.64 | 100.050 | +0.18% | |
BNP Paribas Mois ISR XC | FR0011482678 | 2.29 | - | - | |
Spain 1.45 30-Apr-2029 | ES0000012E51 | 2.08 | 96.950 | +0.02% | |
Belgium 2.7 22-Oct-2029 | BE0000362716 | 1.85 | 101.220 | 0.00% | |
Central American Bank for Economic Integration 32. | ES0000012O00 | 1.76 | 100.720 | 0.00% | |
Phần Lan 15N | FI4000037635 | 1.75 | 3.519 | -0.03% | |
BNPP Flexi I Euro Bond 2029 X EUR Cap | LU2802125042 | 1.74 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
LU0167238863 | 16.49B | 2.07 | 4.58 | 2.02 | ||
Parvest Bond Euro gov Classic Cap | 1.6B | 0.02 | -1.46 | -0.47 | ||
Bond Euro Government I Capitalisatu | 1.6B | 0.39 | -0.83 | 0.17 | ||
Easy JPM EMBI Global Diversified Cu | 1.27B | 2.81 | 4.21 | 1.99 | ||
Easy JPM EMBI Global Diversified Cp | 1.27B | 2.98 | 4.73 | 2.58 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét