
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 15.670 | 78.830 | 63.160 |
Chứng Khoán | 43.880 | 62.260 | 18.380 |
Trái Phiếu | 34.210 | 34.220 | 0.010 |
Ưu Đãi | 0.010 | 0.020 | 0.010 |
Khác | 6.220 | 6.230 | 0.010 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 15.156 | 15.285 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.154 | 2.119 |
Giá trên doanh thu | 1.349 | 1.578 |
Giá và dòng tiền mặt | 9.221 | 8.735 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.795 | 2.577 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 9.972 | 12.254 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Dịch Vụ Tài Chính | 17.250 | 16.697 |
Chăm sóc Sức khỏe | 16.270 | 11.154 |
Công nghệ | 15.210 | 17.059 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 11.090 | 6.658 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 10.740 | 7.825 |
Công Nghiệp | 9.630 | 12.685 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 6.790 | 12.733 |
Tiện ích | 3.860 | 3.936 |
Vật Liệu Cơ Bản | 3.640 | 6.350 |
Năng lượng | 2.940 | 6.034 |
Bất Động Sản | 2.600 | 2.754 |
Số vị thế mua: 125
Số vị thế bán: 56
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Italy 3.4 28-Mar-2025 | IT0005534281 | 10.11 | 99.997 | 0.00% | |
5 Year Treasury Note Future June 25 | - | 9.83 | - | - | |
United States Treasury Notes 2.25% | - | 9.51 | - | - | |
MFS Meridian Prudent Capital I1 EUR | LU1442550114 | 5.79 | - | - | |
European Investment Bank 4.375% | - | 5.73 | - | - | |
iShares Edge MSCI World Min Vol | IE00B8FHGS14 | 5.62 | 62.990 | -2.84% | |
Hang Seng Index Future Mar 25 | - | 5.06 | - | - | |
10 Year Treasury Note Future June 25 | - | 4.84 | - | - | |
WisdomTree Global Quality Dividend Growth UCITS ET | IE00BZ56SW52 | 2.63 | 37.59 | -3.91% | |
SGX FTSE XINHUA FSP 28/03/2025 | - | 2.44 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
AZ Fund 1 Asset Power A AZ Fund Acc | 1.1B | 1.18 | 5.06 | 3.77 | ||
AZ Fund 1 Asset Power B AZ Fund Acc | 1.1B | 1.19 | 5.07 | 3.79 | ||
AZ 1 GlblGrowth Selector BAZ EUR Ac | 642.23M | -2.41 | 10.18 | 5.53 | ||
AZ 1 GlblGrowthSelector AAZ EUR Acc | 642.23M | -2.41 | 10.18 | 5.53 | ||
LU1867654516 | 622.32M | 0.88 | 6.10 | - |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét