
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 2.360 | 7.040 | 4.680 |
Trái Phiếu | 94.610 | 107.130 | 12.520 |
Chuyển Đổi | 3.020 | 3.020 | 0.000 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Doanh Nghiệp | 92.995 | 79.792 |
Chính phủ | 1.635 | 9.448 |
Tiền mặt | 2.335 | 9.632 |
Phái sinh | 0.010 | 12.057 |
Số vị thế mua: 164
Số vị thế bán: 18
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Euro Schatz Future Sept 25 | - | 12.13 | - | - | |
BNP Paribas SA 4.25% | FR001400H9B5 | 1.52 | - | - | |
Iren SpA 3.875% | XS2752472436 | 1.44 | - | - | |
Medtronic Global Holdings SCA 3.125% | XS2535308634 | 1.43 | - | - | |
Lloyds Banking Group PLC 3.5% | XS2868171229 | 1.40 | - | - | |
Sse PLC 4% | XS2675685700 | 1.38 | - | - | |
Iberdrola Finanzas S.A.U. 3.625% | XS2861000235 | 1.38 | - | - | |
Commerzbank AG 3.625% | DE000CZ45ZA0 | 1.36 | - | - | |
KBC Group NV 4.375% | BE0002951326 | 1.36 | - | - | |
Jyske Bank AS 4.875% | XS2715957358 | 1.31 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
LU1089088741 | 5.62B | 1.49 | 3.06 | 0.71 | ||
Allianz Euro Credit SRI I EUR | 2.43B | 1.81 | 3.93 | 1.68 | ||
Allianz Euro Credit SRI PT EUR | 2.43B | 1.78 | 3.89 | 1.60 | ||
Allianz Euro Credit SRI R EUR | 2.43B | 1.76 | 3.85 | 1.60 | ||
Allianz Euro Credit SRI AT EUR | 2.43B | 1.49 | 3.38 | 1.14 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét