| 0 |
0% |
102.8 |
111.1 |
0 |
0.50 |
0 |
0% |
0 |
0.14 |
0 |
ULTY Mua 0.50
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuNFLX|20260220|0.50C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua102.8
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán111.1
Theta0
Giá Trị Nội Tại3.53
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-3.53
Hợp Đồng Ngỏ760
Rho0
Delta / Theta0
ULTY Bán 0.50
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuNFLX|20260220|0.50P
Delta-0.0201
Độ Biến Động Tiềm Ẩn3.992
Giá mua0
Gamma0.0063
Theo Lý Thuyết0.14
Giá bán0.14
Theta-0.0022
Giá Trị Nội Tại-3.53
Khối lượng0
Vega0.0009
Trị Giá Thời Gian3.53
Hợp Đồng Ngỏ320
Rho-0.0005
Delta / Theta9.0872
|
| 0 |
0% |
102.35 |
110.6 |
0 |
1.00 |
0 |
0% |
0 |
0.14 |
0 |
ULTY Mua 1.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuNFLX|20260220|1.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua102.35
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán110.6
Theta0
Giá Trị Nội Tại3.03
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-3.03
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
ULTY Bán 1.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuNFLX|20260220|1.00P
Delta-0.0399
Độ Biến Động Tiềm Ẩn2.5786
Giá mua0
Gamma0.0173
Theo Lý Thuyết0.14
Giá bán0.14
Theta-0.0025
Giá Trị Nội Tại-3.03
Khối lượng0
Vega0.0017
Trị Giá Thời Gian3.03
Hợp Đồng Ngỏ10
Rho-0.0006
Delta / Theta15.8176
|
| 0 |
0% |
101.85 |
110.1 |
0 |
1.50 |
0 |
0% |
0 |
0.14 |
0 |
ULTY Mua 1.50
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuNFLX|20260220|1.50C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua101.85
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán110.1
Theta0
Giá Trị Nội Tại2.53
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-2.53
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
ULTY Bán 1.50
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuNFLX|20260220|1.50P
Delta-0.0598
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.8786
Giá mua0
Gamma0.0327
Theo Lý Thuyết0.14
Giá bán0.14
Theta-0.0025
Giá Trị Nội Tại-2.53
Khối lượng0
Vega0.0023
Trị Giá Thời Gian2.53
Hợp Đồng Ngỏ20
Rho-0.0008
Delta / Theta23.634
|
|
4.03 |
Giá @ 28/11/2025 20:28 GMT |
| 0 |
0% |
98.85 |
107.1 |
0 |
4.50 |
0 |
0% |
0 |
0.14 |
0 |
ULTY Mua 4.50
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuNFLX|20260220|4.50C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua98.85
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán107.1
Theta0
Giá Trị Nội Tại-0.47
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian0.47
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
ULTY Bán 4.50
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuNFLX|20260220|4.50P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0.14
Theta0
Giá Trị Nội Tại0.47
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-0.47
Hợp Đồng Ngỏ260
Rho0
Delta / Theta0
|
| 1,091.72 |
0% |
98.4 |
106.65 |
0 |
5.00 |
0.01 |
0% |
0 |
0.3 |
0 |
ULTY Mua 5.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 1,091.72
T.đổi: 0%
Ký hiệuNFLX|20260220|5.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua98.4
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán106.65
Theta0
Giá Trị Nội Tại-0.97
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1,092.69
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
ULTY Bán 5.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0.01
T.đổi: 0%
Ký hiệuNFLX|20260220|5.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0.3
Theta0
Giá Trị Nội Tại0.97
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-0.96
Hợp Đồng Ngỏ300
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
93.7 |
102 |
0 |
10.00 |
0.05 |
0% |
0 |
0.12 |
0 |
ULTY Mua 10.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuNFLX|20260220|10.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua93.7
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán102
Theta0
Giá Trị Nội Tại-5.97
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian5.97
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
ULTY Bán 10.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0.05
T.đổi: 0%
Ký hiệuNFLX|20260220|10.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0.12
Theta0
Giá Trị Nội Tại5.97
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-5.92
Hợp Đồng Ngỏ5
Rho0
Delta / Theta0
|
| 5 |
0% |
4.4 |
6 |
4 |
29.00 |
0.4 |
0% |
0 |
0.75 |
0 |
ULTY Mua 29.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 5
T.đổi: 0%
Ký hiệuULTY|20260220|29.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua4.4
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán6
Theta0
Giá Trị Nội Tại5.4
Khối lượng4
Vega0
Trị Giá Thời Gian-0.4
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
ULTY Bán 29.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0.4
T.đổi: 0%
Ký hiệuULTY|20260220|29.00P
Delta-0.175
Độ Biến Động Tiềm Ẩn2.3035
Giá mua0
Gamma0.0358
Theo Lý Thuyết0.75
Giá bán0.75
Theta-0.3087
Giá Trị Nội Tại-5.4
Khối lượng0
Vega0.0081
Trị Giá Thời Gian5.8
Hợp Đồng Ngỏ2
Rho-0.0005
Delta / Theta0.5668
|
| 4.05 |
0% |
3.4 |
5 |
2 |
30.00 |
0.1 |
0% |
0 |
0.05 |
0 |
ULTY Mua 30.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 4.05
T.đổi: 0%
Ký hiệuULTY|20260220|30.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua3.4
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán5
Theta0
Giá Trị Nội Tại4.4
Khối lượng2
Vega0
Trị Giá Thời Gian-0.35
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
ULTY Bán 30.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0.1
T.đổi: 0%
Ký hiệuULTY|20260220|30.00P
Delta-0.0419
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.9112
Giá mua0
Gamma0.0314
Theo Lý Thuyết0.05
Giá bán0.05
Theta-0.0423
Giá Trị Nội Tại-4.4
Khối lượng0
Vega0.0028
Trị Giá Thời Gian4.5
Hợp Đồng Ngỏ4
Rho-0.0001
Delta / Theta0.9893
|
| 3 |
0% |
2.3 |
3.6 |
0 |
31.00 |
0 |
0% |
0 |
0.75 |
0 |
ULTY Mua 31.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 3
T.đổi: 0%
Ký hiệuULTY|20260220|31.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua2.3
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán3.6
Theta0
Giá Trị Nội Tại3.4
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-0.4
Hợp Đồng Ngỏ3
Rho0
Delta / Theta0
ULTY Bán 31.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuULTY|20260220|31.00P
Delta-0.2234
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.7233
Giá mua0
Gamma0.0555
Theo Lý Thuyết0.75
Giá bán0.75
Theta-0.2674
Giá Trị Nội Tại-3.4
Khối lượng0
Vega0.0093
Trị Giá Thời Gian3.4
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0006
Delta / Theta0.8354
|
| 0.1 |
0% |
0.05 |
0.2 |
70 |
34.50 |
1.25 |
60.26% |
0.35 |
1.4 |
2 |
ULTY Mua 34.50
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0.1
T.đổi: 0%
Ký hiệuULTY|20260220|34.50C
Delta0.4868
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.084
Giá mua0.05
Gamma1.5186
Theo Lý Thuyết0.1
Giá bán0.2
Theta-0.0191
Giá Trị Nội Tại-0.1
Khối lượng70
Vega0.0125
Trị Giá Thời Gian0.2
Hợp Đồng Ngỏ11
Rho0.0014
Delta / Theta-25.469
ULTY Bán 34.50
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 1.25
T.đổi: 60.26%
Ký hiệuULTY|20260220|34.50P
Delta-0.4834
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.9982
Giá mua0.35
Gamma0.1278
Theo Lý Thuyết1.25
Giá bán1.4
Theta-0.2057
Giá Trị Nội Tại0.1
Khối lượng2
Vega0.0125
Trị Giá Thời Gian1.15
Hợp Đồng Ngỏ3
Rho-0.0013
Delta / Theta2.3501
|
| 0.05 |
-50% |
0 |
0.1 |
47 |
35.00 |
1.3 |
4% |
0.8 |
1.55 |
105 |
ULTY Mua 35.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0.05
T.đổi: -50%
Ký hiệuULTY|20260220|35.00C
Delta0.1746
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.1714
Giá mua0
Gamma0.4803
Theo Lý Thuyết0.05
Giá bán0.1
Theta-0.0236
Giá Trị Nội Tại-0.6
Khối lượng47
Vega0.008
Trị Giá Thời Gian0.65
Hợp Đồng Ngỏ7
Rho0.0005
Delta / Theta-7.4026
ULTY Bán 35.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 1.3
T.đổi: 4%
Ký hiệuULTY|20260220|35.00P
Delta-0.5645
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.8156
Giá mua0.8
Gamma0.1546
Theo Lý Thuyết1.3
Giá bán1.55
Theta-0.1655
Giá Trị Nội Tại0.6
Khối lượng105
Vega0.0123
Trị Giá Thời Gian0.7
Hợp Đồng Ngỏ110
Rho-0.0015
Delta / Theta3.411
|
| 0.7 |
0% |
0 |
0.05 |
0 |
35.50 |
2.02 |
0% |
1.15 |
2.15 |
3 |
ULTY Mua 35.50
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0.7
T.đổi: 0%
Ký hiệuULTY|20260220|35.50C
Delta0.1214
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2697
Giá mua0
Gamma0.2392
Theo Lý Thuyết0.05
Giá bán0.05
Theta-0.0288
Giá Trị Nội Tại-1.1
Khối lượng0
Vega0.0063
Trị Giá Thời Gian1.8
Hợp Đồng Ngỏ12
Rho0.0003
Delta / Theta-4.2222
ULTY Bán 35.50
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 2.02
T.đổi: 0%
Ký hiệuULTY|20260220|35.50P
Delta-0.5887
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.1539
Giá mua1.15
Gamma0.1079
Theo Lý Thuyết2.02
Giá bán2.15
Theta-0.2319
Giá Trị Nội Tại1.1
Khối lượng3
Vega0.0122
Trị Giá Thời Gian0.92
Hợp Đồng Ngỏ1
Rho-0.0016
Delta / Theta2.5383
|