| 0 |
0% |
102.9 |
111.15 |
0 |
0.50 |
0 |
0% |
0 |
0.5 |
0 |
ULTY Mua 0.50
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuNFLX|20260821|0.50C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua102.9
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán111.15
Theta0
Giá Trị Nội Tại3.53
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-3.53
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
ULTY Bán 0.50
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuNFLX|20260821|0.50P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0.5
Theta0
Giá Trị Nội Tại-3.53
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian3.53
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
102.4 |
110.65 |
0 |
1.00 |
0 |
0% |
0 |
0.5 |
0 |
ULTY Mua 1.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuNFLX|20260821|1.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua102.4
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán110.65
Theta0
Giá Trị Nội Tại3.03
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-3.03
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
ULTY Bán 1.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuNFLX|20260821|1.00P
Delta-0.0406
Độ Biến Động Tiềm Ẩn2.5878
Giá mua0
Gamma0.0098
Theo Lý Thuyết0.5
Giá bán0.5
Theta-0.0014
Giá Trị Nội Tại-3.03
Khối lượng0
Vega0.003
Trị Giá Thời Gian3.03
Hợp Đồng Ngỏ10
Rho-0.004
Delta / Theta28.9551
|
| 0 |
0% |
101.9 |
110.2 |
0 |
1.50 |
0 |
0% |
0 |
0.5 |
0 |
ULTY Mua 1.50
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuNFLX|20260821|1.50C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua101.9
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán110.2
Theta0
Giá Trị Nội Tại2.53
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-2.53
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
ULTY Bán 1.50
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuNFLX|20260821|1.50P
Delta-0.0768
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.8265
Giá mua0
Gamma0.023
Theo Lý Thuyết0.5
Giá bán0.5
Theta-0.0016
Giá Trị Nội Tại-2.53
Khối lượng0
Vega0.005
Trị Giá Thời Gian2.53
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.005
Delta / Theta47.0932
|
|
4.03 |
Giá @ 28/11/2025 20:28 GMT |
| 0 |
0% |
99 |
107.3 |
0 |
4.50 |
0 |
0% |
0 |
0.51 |
0 |
ULTY Mua 4.50
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuNFLX|20260821|4.50C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua99
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán107.3
Theta0
Giá Trị Nội Tại-0.47
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian0.47
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
ULTY Bán 4.50
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuNFLX|20260821|4.50P
Delta-0.7567
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.1854
Giá mua0
Gamma0.5235
Theo Lý Thuyết0.51
Giá bán0.51
Theta-0.0002
Giá Trị Nội Tại0.47
Khối lượng0
Vega0.0099
Trị Giá Thời Gian-0.47
Hợp Đồng Ngỏ10
Rho-0.0107
Delta / Theta3,900.4278
|
| 0 |
0% |
98.55 |
106.8 |
0 |
5.00 |
0 |
0% |
0 |
0.42 |
0 |
ULTY Mua 5.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuNFLX|20260821|5.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua98.55
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán106.8
Theta0
Giá Trị Nội Tại-0.97
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian0.97
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
ULTY Bán 5.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuNFLX|20260821|5.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0.42
Theta0
Giá Trị Nội Tại0.97
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-0.97
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
94.05 |
102.1 |
0 |
10.00 |
0.01 |
0% |
0 |
0.24 |
0 |
ULTY Mua 10.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuNFLX|20260821|10.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua94.05
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán102.1
Theta0
Giá Trị Nội Tại-5.97
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian5.97
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
ULTY Bán 10.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0.01
T.đổi: 0%
Ký hiệuNFLX|20260821|10.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0.24
Theta0
Giá Trị Nội Tại5.97
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-5.96
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
4.9 |
6.6 |
0 |
21.00 |
0.05 |
0% |
0 |
0.75 |
0 |
ULTY Mua 21.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuULTY|20260821|21.00C
Delta0.9068
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.7281
Giá mua4.9
Gamma0.033
Theo Lý Thuyết5.75
Giá bán6.6
Theta-0.0186
Giá Trị Nội Tại5.5
Khối lượng0
Vega0.0115
Trị Giá Thời Gian-5.5
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0125
Delta / Theta-48.706
ULTY Bán 21.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0.05
T.đổi: 0%
Ký hiệuULTY|20260821|21.00P
Delta-0.1196
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.8353
Giá mua0
Gamma0.0345
Theo Lý Thuyết0.38
Giá bán0.75
Theta-0.0228
Giá Trị Nội Tại-5.5
Khối lượng0
Vega0.0138
Trị Giá Thời Gian5.55
Hợp Đồng Ngỏ5
Rho-0.0022
Delta / Theta5.254
|
| 0 |
0% |
3.9 |
5.4 |
0 |
22.00 |
0 |
0% |
0 |
0.75 |
0 |
ULTY Mua 22.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuULTY|20260821|22.00C
Delta0.9225
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.5285
Giá mua3.9
Gamma0.0397
Theo Lý Thuyết4.65
Giá bán5.4
Theta-0.0126
Giá Trị Nội Tại4.5
Khối lượng0
Vega0.0101
Trị Giá Thời Gian-4.5
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0135
Delta / Theta-73.2458
ULTY Bán 22.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuULTY|20260821|22.00P
Delta-0.1373
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.7146
Giá mua0
Gamma0.0444
Theo Lý Thuyết0.38
Giá bán0.75
Theta-0.0214
Giá Trị Nội Tại-4.5
Khối lượng0
Vega0.0152
Trị Giá Thời Gian4.5
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0025
Delta / Theta6.4238
|
| 0 |
0% |
2.9 |
4.4 |
0 |
23.00 |
0 |
0% |
0 |
0.75 |
0 |
ULTY Mua 23.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuULTY|20260821|23.00C
Delta0.9081
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.428
Giá mua2.9
Gamma0.0556
Theo Lý Thuyết3.65
Giá bán4.4
Theta-0.0118
Giá Trị Nội Tại3.5
Khối lượng0
Vega0.0114
Trị Giá Thời Gian-3.5
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.014
Delta / Theta-76.9399
ULTY Bán 23.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuULTY|20260821|23.00P
Delta-0.1607
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.5953
Giá mua0
Gamma0.0592
Theo Lý Thuyết0.38
Giá bán0.75
Theta-0.0197
Giá Trị Nội Tại-3.5
Khối lượng0
Vega0.0169
Trị Giá Thời Gian3.5
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0029
Delta / Theta8.1577
|
| 0.3 |
0% |
0.1 |
0.4 |
0 |
27.00 |
0 |
0% |
1.5 |
2 |
0 |
ULTY Mua 27.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0.3
T.đổi: 0%
Ký hiệuULTY|20260821|27.00C
Delta0.3443
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.1605
Giá mua0.1
Gamma0.3313
Theo Lý Thuyết0.25
Giá bán0.4
Theta-0.0091
Giá Trị Nội Tại-0.5
Khối lượng0
Vega0.0255
Trị Giá Thời Gian0.8
Hợp Đồng Ngỏ36
Rho0.0061
Delta / Theta-37.9844
ULTY Bán 27.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuULTY|20260821|27.00P
Delta-0.5242
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.5372
Giá mua1.5
Gamma0.1075
Theo Lý Thuyết1.75
Giá bán2
Theta-0.0283
Giá Trị Nội Tại0.5
Khối lượng0
Vega0.0276
Trị Giá Thời Gian-0.5
Hợp Đồng Ngỏ5
Rho-0.009
Delta / Theta18.5156
|
| 0.08 |
-20% |
0.05 |
0.3 |
5 |
28.00 |
2.5 |
0% |
2 |
3.5 |
0 |
ULTY Mua 28.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0.08
T.đổi: -20%
Ký hiệuULTY|20260821|28.00C
Delta0.1984
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2354
Giá mua0.05
Gamma0.1709
Theo Lý Thuyết0.18
Giá bán0.3
Theta-0.0096
Giá Trị Nội Tại-1.5
Khối lượng5
Vega0.0193
Trị Giá Thời Gian1.58
Hợp Đồng Ngỏ72
Rho0.0035
Delta / Theta-20.6947
ULTY Bán 28.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 2.5
T.đổi: 0%
Ký hiệuULTY|20260821|28.00P
Delta-0.5877
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.6768
Giá mua2
Gamma0.0834
Theo Lý Thuyết2.75
Giá bán3.5
Theta-0.035
Giá Trị Nội Tại1.5
Khối lượng0
Vega0.0269
Trị Giá Thời Gian1
Hợp Đồng Ngỏ25
Rho-0.0103
Delta / Theta16.8057
|
| 0.1 |
0% |
0.05 |
0.1 |
0 |
29.00 |
0 |
0% |
2.85 |
4.5 |
0 |
ULTY Mua 29.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0.1
T.đổi: 0%
Ký hiệuULTY|20260821|29.00C
Delta0.0941
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2526
Giá mua0.05
Gamma0.0959
Theo Lý Thuyết0.08
Giá bán0.1
Theta-0.0061
Giá Trị Nội Tại-2.5
Khối lượng0
Vega0.0116
Trị Giá Thời Gian2.6
Hợp Đồng Ngỏ76
Rho0.0017
Delta / Theta-15.3947
ULTY Bán 29.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuULTY|20260821|29.00P
Delta-0.6361
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.7687
Giá mua2.85
Gamma0.0709
Theo Lý Thuyết3.68
Giá bán4.5
Theta-0.0383
Giá Trị Nội Tại2.5
Khối lượng0
Vega0.026
Trị Giá Thời Gian-2.5
Hợp Đồng Ngỏ232
Rho-0.0113
Delta / Theta16.6042
|