| 0 |
0% |
2.35 |
4.7 |
0 |
6.00 |
0 |
0% |
0 |
1.1 |
0 |
RIET Mua 6.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuRIET|20260220|6.00C
Delta0.9624
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.2584
Giá mua2.35
Gamma0.031
Theo Lý Thuyết3.53
Giá bán4.7
Theta-0.0066
Giá Trị Nội Tại3.6
Khối lượng0
Vega0.0017
Trị Giá Thời Gian-3.6
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0028
Delta / Theta-146.2395
RIET Bán 6.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuRIET|20260220|6.00P
Delta-0.167
Độ Biến Động Tiềm Ẩn3.7577
Giá mua0
Gamma0.0317
Theo Lý Thuyết1.1
Giá bán1.1
Theta-0.0547
Giá Trị Nội Tại-3.6
Khối lượng0
Vega0.0053
Trị Giá Thời Gian3.6
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0012
Delta / Theta3.0544
|
| 0 |
0% |
1.35 |
3.7 |
0 |
7.00 |
0 |
0% |
0 |
1.1 |
0 |
RIET Mua 7.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuRIET|20260220|7.00C
Delta0.9496
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.8873
Giá mua1.35
Gamma0.0556
Theo Lý Thuyết2.53
Giá bán3.7
Theta-0.006
Giá Trị Nội Tại2.6
Khối lượng0
Vega0.0022
Trị Giá Thời Gian-2.6
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0032
Delta / Theta-157.6956
RIET Bán 7.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuRIET|20260220|7.00P
Delta-0.2147
Độ Biến Động Tiềm Ẩn2.9735
Giá mua0
Gamma0.0467
Theo Lý Thuyết1.1
Giá bán1.1
Theta-0.0504
Giá Trị Nội Tại-2.6
Khối lượng0
Vega0.0061
Trị Giá Thời Gian2.6
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0014
Delta / Theta4.2571
|
| 0 |
0% |
1 |
2.65 |
0 |
8.00 |
0 |
0% |
0 |
1.1 |
0 |
RIET Mua 8.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuRIET|20260220|8.00C
Delta0.7852
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.1615
Giá mua1
Gamma0.1196
Theo Lý Thuyết1.83
Giá bán2.65
Theta-0.0204
Giá Trị Nội Tại1.6
Khối lượng0
Vega0.0061
Trị Giá Thời Gian-1.6
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0028
Delta / Theta-38.5429
RIET Bán 8.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuRIET|20260220|8.00P
Delta-0.2779
Độ Biến Động Tiềm Ẩn2.2823
Giá mua0
Gamma0.0699
Theo Lý Thuyết1.1
Giá bán1.1
Theta-0.0444
Giá Trị Nội Tại-1.6
Khối lượng0
Vega0.0071
Trị Giá Thời Gian1.6
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0016
Delta / Theta6.2607
|
|
9.6 |
Giá @ 09/02/2026 18:27 GMT |
| 0.05 |
0% |
0 |
0.05 |
0 |
10.00 |
0.6 |
0% |
0.5 |
0.75 |
0 |
RIET Mua 10.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0.05
T.đổi: 0%
Ký hiệuRIET|20260220|10.00C
Delta0.1794
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2508
Giá mua0
Gamma0.4964
Theo Lý Thuyết0.05
Giá bán0.05
Theta-0.004
Giá Trị Nội Tại-0.4
Khối lượng0
Vega0.0055
Trị Giá Thời Gian0.45
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0008
Delta / Theta-44.838
RIET Bán 10.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0.6
T.đổi: 0%
Ký hiệuRIET|20260220|10.00P
Delta-0.7456
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.3469
Giá mua0.5
Gamma0.4454
Theo Lý Thuyết0.63
Giá bán0.75
Theta-0.0059
Giá Trị Nội Tại0.4
Khối lượng0
Vega0.0067
Trị Giá Thời Gian0.2
Hợp Đồng Ngỏ19
Rho-0.0028
Delta / Theta126.0071
|
| 0.05 |
0% |
0 |
0.15 |
0 |
11.00 |
0 |
0% |
0.4 |
2.75 |
0 |
RIET Mua 11.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0.05
T.đổi: 0%
Ký hiệuRIET|20260220|11.00C
Delta0.1949
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.7098
Giá mua0
Gamma0.1846
Theo Lý Thuyết0.15
Giá bán0.15
Theta-0.0116
Giá Trị Nội Tại-1.4
Khối lượng0
Vega0.0058
Trị Giá Thời Gian1.45
Hợp Đồng Ngỏ2
Rho0.0008
Delta / Theta-16.8049
RIET Bán 11.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuRIET|20260220|11.00P
Delta-0.8913
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.5279
Giá mua0.4
Gamma0.1716
Theo Lý Thuyết1.58
Giá bán2.75
Theta-0.0051
Giá Trị Nội Tại1.4
Khối lượng0
Vega0.0039
Trị Giá Thời Gian-1.4
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0029
Delta / Theta174.1894
|
| 0 |
0% |
0 |
1.1 |
0 |
12.00 |
0 |
0% |
1.4 |
3.8 |
0 |
RIET Mua 12.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuRIET|20260220|12.00C
Delta0.415
Độ Biến Động Tiềm Ẩn2.2682
Giá mua0
Gamma0.0817
Theo Lý Thuyết1.1
Giá bán1.1
Theta-0.0519
Giá Trị Nội Tại-2.4
Khối lượng0
Vega0.0082
Trị Giá Thời Gian2.4
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0014
Delta / Theta-7.9904
RIET Bán 12.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuRIET|20260220|12.00P
Delta-0.8919
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.8087
Giá mua1.4
Gamma0.1109
Theo Lý Thuyết2.6
Giá bán3.8
Theta-0.008
Giá Trị Nội Tại2.4
Khối lượng0
Vega0.0039
Trị Giá Thời Gian-2.4
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0034
Delta / Theta110.8397
|
| 0 |
0% |
2,554.8 |
3,081.4 |
0 |
23,100.00 |
0 |
0% |
308.4 |
316.3 |
0 |
RIET Mua 23,100.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu$IUXX|20260220|23100.00PC
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua2,554.8
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán3,081.4
Theta0
Giá Trị Nội Tại-23,090.58
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian23,090.58
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
RIET Bán 23,100.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu$IUXX|20260220|23100.00PP
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua308.4
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán316.3
Theta0
Giá Trị Nội Tại23,090.58
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-23,090.58
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
2,470 |
2,997 |
0 |
23,200.00 |
0 |
0% |
322.1 |
330.1 |
0 |
RIET Mua 23,200.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu$IUXX|20260220|23200.00PC
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua2,470
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán2,997
Theta0
Giá Trị Nội Tại-23,190.58
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian23,190.58
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
RIET Bán 23,200.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu$IUXX|20260220|23200.00PP
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua322.1
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán330.1
Theta0
Giá Trị Nội Tại23,190.58
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-23,190.58
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
2,386 |
2,913.5 |
0 |
23,300.00 |
0 |
0% |
336.5 |
344.6 |
0 |
RIET Mua 23,300.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu$IUXX|20260220|23300.00PC
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua2,386
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán2,913.5
Theta0
Giá Trị Nội Tại-23,290.58
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian23,290.58
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
RIET Bán 23,300.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu$IUXX|20260220|23300.00PP
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua336.5
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán344.6
Theta0
Giá Trị Nội Tại23,290.58
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-23,290.58
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|