| 0 |
0% |
17.25 |
21.25 |
0 |
1.00 |
0 |
0% |
0 |
0.75 |
0 |
MSTY Mua 1.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuRUN|20260618|1.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua17.25
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán21.25
Theta0
Giá Trị Nội Tại6
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-6
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
MSTY Bán 1.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuRUN|20260618|1.00P
Delta-0.0127
Độ Biến Động Tiềm Ẩn4.4145
Giá mua0
Gamma0.0014
Theo Lý Thuyết0.75
Giá bán0.75
Theta-0.0018
Giá Trị Nội Tại-6
Khối lượng0
Vega0.0017
Trị Giá Thời Gian6
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0036
Delta / Theta7.0574
|
| 0 |
0% |
16.35 |
20.25 |
0 |
2.00 |
0 |
0% |
0 |
0.4 |
0 |
MSTY Mua 2.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuRUN|20260618|2.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua16.35
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán20.25
Theta0
Giá Trị Nội Tại5
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-5
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
MSTY Bán 2.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuRUN|20260618|2.00P
Delta-0.0529
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.8069
Giá mua0
Gamma0.0115
Theo Lý Thuyết0.4
Giá bán0.4
Theta-0.0024
Giá Trị Nội Tại-5
Khối lượng0
Vega0.0056
Trị Giá Thời Gian5
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0038
Delta / Theta21.6691
|
| 0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
5.00 |
0.15 |
0% |
0.03 |
0.31 |
0 |
MSTY Mua 5.00
Xuất: 25/05/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại2
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-2
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
MSTY Bán 5.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0.15
T.đổi: 0%
Ký hiệuRUN|20260618|5.00P
Delta-0.1192
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.476
Giá mua0.03
Gamma0.0807
Theo Lý Thuyết0.17
Giá bán0.31
Theta-0.0011
Giá Trị Nội Tại-2
Khối lượng0
Vega0.0104
Trị Giá Thời Gian2.15
Hợp Đồng Ngỏ4,153
Rho-0.005
Delta / Theta105.6227
|
|
7 |
Giá @ 28/11/2025 20:20 GMT |
| 0 |
0% |
12.35 |
14.1 |
0 |
7.00 |
0 |
0% |
0.14 |
0.59 |
0 |
MSTY Mua 7.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuRUN|20260618|7.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua12.35
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán14.1
Theta0
Giá Trị Nội Tại0
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian0
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
MSTY Bán 7.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuRUN|20260618|7.00P
Delta-0.4359
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2045
Giá mua0.14
Gamma0.382
Theo Lý Thuyết0.37
Giá bán0.59
Theta-0.0008
Giá Trị Nội Tại0
Khối lượng0
Vega0.0203
Trị Giá Thời Gian0
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0141
Delta / Theta570.5471
|
| 0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
8.00 |
0.5 |
0% |
0 |
0.73 |
0 |
MSTY Mua 8.00
Xuất: 25/05/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại-1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian1
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
MSTY Bán 8.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0.5
T.đổi: 0%
Ký hiệuRUN|20260618|8.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0.73
Theta0
Giá Trị Nội Tại1
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-0.5
Hợp Đồng Ngỏ13,123
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
10.65 |
12.9 |
0 |
9.00 |
0 |
0% |
0.18 |
1.3 |
0 |
MSTY Mua 9.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuRUN|20260618|9.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua10.65
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán12.9
Theta0
Giá Trị Nội Tại-2
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian2
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
MSTY Bán 9.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuRUN|20260618|9.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0.18
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán1.3
Theta0
Giá Trị Nội Tại2
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-2
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 11.29 |
0% |
10.4 |
11.4 |
0 |
12.00 |
0.1 |
0% |
0 |
0.75 |
0 |
MSTY Mua 12.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 11.29
T.đổi: 0%
Ký hiệuMSTY|20260618|12.00C
Delta0.9647
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.4656
Giá mua10.4
Gamma0.0086
Theo Lý Thuyết10.9
Giá bán11.4
Theta-0.0142
Giá Trị Nội Tại10.72
Khối lượng0
Vega0.0048
Trị Giá Thời Gian0.57
Hợp Đồng Ngỏ1
Rho0.0081
Delta / Theta-68.1162
MSTY Bán 12.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0.1
T.đổi: 0%
Ký hiệuMSTY|20260618|12.00P
Delta-0.0622
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.8291
Giá mua0
Gamma0.0108
Theo Lý Thuyết0.38
Giá bán0.75
Theta-0.0255
Giá Trị Nội Tại-10.72
Khối lượng0
Vega0.0076
Trị Giá Thời Gian10.82
Hợp Đồng Ngỏ1
Rho-0.0012
Delta / Theta2.4405
|
| 10.44 |
0% |
9.4 |
10.3 |
0 |
13.00 |
0 |
0% |
0 |
0.75 |
0 |
MSTY Mua 13.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 10.44
T.đổi: 0%
Ký hiệuMSTY|20260618|13.00C
Delta0.9705
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.1955
Giá mua9.4
Gamma0.0091
Theo Lý Thuyết9.85
Giá bán10.3
Theta-0.0104
Giá Trị Nội Tại9.72
Khối lượng0
Vega0.0041
Trị Giá Thời Gian0.72
Hợp Đồng Ngỏ5
Rho0.009
Delta / Theta-93.2885
MSTY Bán 13.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMSTY|20260618|13.00P
Delta-0.0694
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.6398
Giá mua0
Gamma0.0132
Theo Lý Thuyết0.38
Giá bán0.75
Theta-0.0248
Giá Trị Nội Tại-9.72
Khối lượng0
Vega0.0082
Trị Giá Thời Gian9.72
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0013
Delta / Theta2.7924
|
| 9.45 |
0% |
8.3 |
9.3 |
0 |
14.00 |
0 |
0% |
0 |
0.75 |
0 |
MSTY Mua 14.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 9.45
T.đổi: 0%
Ký hiệuMSTY|20260618|14.00C
Delta0.9812
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.9161
Giá mua8.3
Gamma0.0081
Theo Lý Thuyết8.8
Giá bán9.3
Theta-0.0062
Giá Trị Nội Tại8.72
Khối lượng0
Vega0.0028
Trị Giá Thời Gian0.73
Hợp Đồng Ngỏ3
Rho0.01
Delta / Theta-159.0752
MSTY Bán 14.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMSTY|20260618|14.00P
Delta-0.0776
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.4639
Giá mua0
Gamma0.0161
Theo Lý Thuyết0.37
Giá bán0.75
Theta-0.0241
Giá Trị Nội Tại-8.72
Khối lượng0
Vega0.009
Trị Giá Thời Gian8.72
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0015
Delta / Theta3.2144
|
| 0.65 |
-35% |
0.55 |
0.85 |
60 |
23.00 |
2 |
21.21% |
1.65 |
2.25 |
15 |
MSTY Mua 23.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0.65
T.đổi: -35%
Ký hiệuMSTY|20260618|23.00C
Delta0.4705
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.3045
Giá mua0.55
Gamma0.2115
Theo Lý Thuyết0.65
Giá bán0.85
Theta-0.0149
Giá Trị Nội Tại-0.28
Khối lượng60
Vega0.0246
Trị Giá Thời Gian0.93
Hợp Đồng Ngỏ140
Rho0.0074
Delta / Theta-31.6522
MSTY Bán 23.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 2
T.đổi: 21.21%
Ký hiệuMSTY|20260618|23.00P
Delta-0.4783
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.7621
Giá mua1.65
Gamma0.0848
Theo Lý Thuyết2
Giá bán2.25
Theta-0.0336
Giá Trị Nội Tại0.28
Khối lượng15
Vega0.0246
Trị Giá Thời Gian1.72
Hợp Đồng Ngỏ395
Rho-0.0081
Delta / Theta14.2212
|
| 0.35 |
-53.33% |
0.35 |
0.4 |
1,276 |
24.00 |
2.75 |
0% |
2.35 |
3.8 |
32 |
MSTY Mua 24.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0.35
T.đổi: -53.33%
Ký hiệuMSTY|20260618|24.00C
Delta0.2916
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.3234
Giá mua0.35
Gamma0.1718
Theo Lý Thuyết0.35
Giá bán0.4
Theta-0.0133
Giá Trị Nội Tại-1.28
Khối lượng1,276
Vega0.0212
Trị Giá Thời Gian1.63
Hợp Đồng Ngỏ1,415
Rho0.0046
Delta / Theta-21.8843
MSTY Bán 24.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 2.75
T.đổi: 0%
Ký hiệuMSTY|20260618|24.00P
Delta-0.5495
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.8237
Giá mua2.35
Gamma0.078
Theo Lý Thuyết2.75
Giá bán3.8
Theta-0.036
Giá Trị Nội Tại1.28
Khối lượng32
Vega0.0245
Trị Giá Thời Gian1.47
Hợp Đồng Ngỏ418
Rho-0.0094
Delta / Theta15.2509
|
| 0.3 |
-33.33% |
0.2 |
0.4 |
54 |
25.00 |
3.5 |
0% |
3 |
4.2 |
2 |
MSTY Mua 25.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0.3
T.đổi: -33.33%
Ký hiệuMSTY|20260618|25.00C
Delta0.2182
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.4098
Giá mua0.2
Gamma0.1164
Theo Lý Thuyết0.3
Giá bán0.4
Theta-0.0143
Giá Trị Nội Tại-2.28
Khối lượng54
Vega0.0182
Trị Giá Thời Gian2.58
Hợp Đồng Ngỏ187
Rho0.0034
Delta / Theta-15.2768
MSTY Bán 25.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 3.5
T.đổi: 0%
Ký hiệuMSTY|20260618|25.00P
Delta-0.6125
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.8582
Giá mua3
Gamma0.0725
Theo Lý Thuyết3.5
Giá bán4.2
Theta-0.0362
Giá Trị Nội Tại2.28
Khối lượng2
Vega0.0237
Trị Giá Thời Gian1.22
Hợp Đồng Ngỏ504
Rho-0.0105
Delta / Theta16.9322
|