| 0 |
0% |
14.1 |
15.9 |
0 |
15.00 |
0 |
0% |
0 |
0.5 |
0 |
WDTE Mua 15.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuWDTE|20260918|15.00C
Delta0.9985
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.7297
Giá mua14.1
Gamma0.0007
Theo Lý Thuyết15.06
Giá bán15.9
Theta-0.0019
Giá Trị Nội Tại14.98
Khối lượng0
Vega0.0005
Trị Giá Thời Gian-14.98
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0167
Delta / Theta-513.3774
WDTE Bán 15.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuWDTE|20260918|15.00P
Delta-0.0385
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.3483
Giá mua0
Gamma0.0062
Theo Lý Thuyết0.25
Giá bán0.5
Theta-0.0137
Giá Trị Nội Tại-14.98
Khối lượng0
Vega0.0084
Trị Giá Thời Gian14.98
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0015
Delta / Theta2.8154
|
| 0 |
0% |
13.1 |
14.9 |
0 |
16.00 |
0 |
0% |
0 |
0.5 |
0 |
WDTE Mua 16.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuWDTE|20260918|16.00C
Delta0.9963
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.7392
Giá mua13.1
Gamma0.0015
Theo Lý Thuyết14.07
Giá bán14.9
Theta-0.0026
Giá Trị Nội Tại13.98
Khối lượng0
Vega0.0011
Trị Giá Thời Gian-13.98
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0178
Delta / Theta-381.279
WDTE Bán 16.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuWDTE|20260918|16.00P
Delta-0.0419
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.2403
Giá mua0
Gamma0.0072
Theo Lý Thuyết0.25
Giá bán0.5
Theta-0.0135
Giá Trị Nội Tại-13.98
Khối lượng0
Vega0.009
Trị Giá Thời Gian13.98
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0016
Delta / Theta3.112
|
| 0 |
0% |
12.1 |
13.9 |
0 |
17.00 |
0 |
0% |
0 |
0.5 |
0 |
WDTE Mua 17.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuWDTE|20260918|17.00C
Delta0.9975
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.6314
Giá mua12.1
Gamma0.0012
Theo Lý Thuyết13.07
Giá bán13.9
Theta-0.0023
Giá Trị Nội Tại12.98
Khối lượng0
Vega0.0008
Trị Giá Thời Gian-12.98
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0189
Delta / Theta-431.4481
WDTE Bán 17.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuWDTE|20260918|17.00P
Delta-0.0456
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.1386
Giá mua0
Gamma0.0084
Theo Lý Thuyết0.25
Giá bán0.5
Theta-0.0132
Giá Trị Nội Tại-12.98
Khối lượng0
Vega0.0096
Trị Giá Thời Gian12.98
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0017
Delta / Theta3.4493
|
| 21.1 |
0% |
22.3 |
23.95 |
0 |
22.50 |
0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
WDTE Mua 22.50
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 21.1
T.đổi: 0%
Ký hiệuONON|20260918|22.50C
Delta0.8734
Độ Biến Động Tiềm Ẩn2.0753
Giá mua22.3
Gamma0.0034
Theo Lý Thuyết23.13
Giá bán23.95
Theta-0.0218
Giá Trị Nội Tại9.87
Khối lượng0
Vega0.0603
Trị Giá Thời Gian11.23
Hợp Đồng Ngỏ3
Rho0.0415
Delta / Theta-40.0278
WDTE Bán 22.50
Xuất: 22/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại-9.87
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian9.87
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
|
29.98 |
Giá @ 14/08/2026 20:20 GMT |
| 0 |
0% |
0 |
1.05 |
0 |
30.00 |
0 |
0% |
0.15 |
1.95 |
0 |
WDTE Mua 30.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuWDTE|20260918|30.00C
Delta0.5485
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.1157
Giá mua0
Gamma0.3405
Theo Lý Thuyết0.53
Giá bán1.05
Theta-0.0072
Giá Trị Nội Tại-0.02
Khối lượng0
Vega0.0398
Trị Giá Thời Gian0.02
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0179
Delta / Theta-75.8176
WDTE Bán 30.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuWDTE|20260918|30.00P
Delta-0.4696
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2748
Giá mua0.15
Gamma0.1454
Theo Lý Thuyết1.05
Giá bán1.95
Theta-0.0121
Giá Trị Nội Tại0.02
Khối lượng0
Vega0.0399
Trị Giá Thời Gian-0.02
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0139
Delta / Theta38.7654
|
| 0 |
0% |
0 |
0.1 |
0 |
31.00 |
0 |
0% |
1.05 |
2.9 |
0 |
WDTE Mua 31.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuWDTE|20260918|31.00C
Delta0.1317
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.076
Giá mua0
Gamma0.2793
Theo Lý Thuyết0.05
Giá bán0.1
Theta-0.0024
Giá Trị Nội Tại-1.02
Khối lượng0
Vega0.0215
Trị Giá Thời Gian1.02
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0044
Delta / Theta-55.213
WDTE Bán 31.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuWDTE|20260918|31.00P
Delta-0.5745
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.3645
Giá mua1.05
Gamma0.1662
Theo Lý Thuyết1.97
Giá bán2.9
Theta-0.0159
Giá Trị Nội Tại1.02
Khối lượng0
Vega0.0393
Trị Giá Thời Gian-1.02
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.017
Delta / Theta36.0617
|
| 0 |
0% |
0 |
0.55 |
0 |
32.00 |
0 |
0% |
2.05 |
3.9 |
0 |
WDTE Mua 32.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuWDTE|20260918|32.00C
Delta0.2206
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2238
Giá mua0
Gamma0.1318
Theo Lý Thuyết0.28
Giá bán0.55
Theta-0.0088
Giá Trị Nội Tại-2.02
Khối lượng0
Vega0.0298
Trị Giá Thời Gian2.02
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0071
Delta / Theta-25.1243
WDTE Bán 32.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuWDTE|20260918|32.00P
Delta-0.6312
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.454
Giá mua2.05
Gamma0.0835
Theo Lý Thuyết2.98
Giá bán3.9
Theta-0.0192
Giá Trị Nội Tại2.02
Khối lượng0
Vega0.0378
Trị Giá Thời Gian-2.02
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.019
Delta / Theta32.8336
|
| 13.97 |
0% |
12.7 |
15.95 |
0 |
32.50 |
0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
WDTE Mua 32.50
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 13.97
T.đổi: 0%
Ký hiệuONON|20260918|32.50C
Delta0.7252
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.2828
Giá mua12.7
Gamma0.009
Theo Lý Thuyết14.32
Giá bán15.95
Theta-0.0221
Giá Trị Nội Tại-0.13
Khối lượng0
Vega0.0969
Trị Giá Thời Gian14.1
Hợp Đồng Ngỏ4
Rho0.0737
Delta / Theta-32.8438
WDTE Bán 32.50
Xuất: 22/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại0.13
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-0.13
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
98.2 |
101.5 |
0 |
60.00 |
0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
WDTE Mua 60.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuNUE|20260918|60.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua98.2
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán101.5
Theta0
Giá Trị Nội Tại-27.63
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian27.63
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
WDTE Bán 60.00
Xuất: 22/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại27.63
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-27.63
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
93.5 |
97.6 |
0 |
65.00 |
0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
WDTE Mua 65.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuNUE|20260918|65.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua93.5
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán97.6
Theta0
Giá Trị Nội Tại-32.63
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian32.63
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
WDTE Bán 65.00
Xuất: 22/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại32.63
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-32.63
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
103.5 |
107.5 |
0 |
70.00 |
0 |
0% |
0.05 |
0.81 |
0 |
WDTE Mua 70.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuRTX|20260918|70.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua103.5
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán107.5
Theta0
Giá Trị Nội Tại-37.79
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian37.79
Hợp Đồng Ngỏ5
Rho0
Delta / Theta0
WDTE Bán 70.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuRTX|20260918|70.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0.05
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0.81
Theta0
Giá Trị Nội Tại37.79
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-37.79
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
98.5 |
103 |
0 |
75.00 |
0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
WDTE Mua 75.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuRTX|20260918|75.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua98.5
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán103
Theta0
Giá Trị Nội Tại-42.79
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian42.79
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
WDTE Bán 75.00
Xuất: 22/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại42.79
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-42.79
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
93.5 |
98 |
0 |
80.00 |
0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
WDTE Mua 80.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuRTX|20260918|80.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua93.5
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán98
Theta0
Giá Trị Nội Tại-47.79
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian47.79
Hợp Đồng Ngỏ1
Rho0
Delta / Theta0
WDTE Bán 80.00
Xuất: 22/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại47.79
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-47.79
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|