| 0 |
0% |
5.1 |
6.4 |
0 |
1.00 |
0 |
0% |
0 |
0.05 |
0 |
ETU Mua 1.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuETU|20260918|1.00C
Delta0.9966
Độ Biến Động Tiềm Ẩn3.5097
Giá mua5.1
Gamma0.0018
Theo Lý Thuyết5.82
Giá bán6.4
Theta-0.0015
Giá Trị Nội Tại5.81
Khối lượng0
Vega0.0002
Trị Giá Thời Gian-5.81
Hợp Đồng Ngỏ3
Rho0.0006
Delta / Theta-659.0966
ETU Bán 1.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuETU|20260918|1.00P
Delta-0.0078
Độ Biến Động Tiềm Ẩn4.1738
Giá mua0
Gamma0.0031
Theo Lý Thuyết0.03
Giá bán0.05
Theta-0.0035
Giá Trị Nội Tại-5.81
Khối lượng0
Vega0.0003
Trị Giá Thời Gian5.81
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta2.2453
|
| 0 |
0% |
4.1 |
5.4 |
0 |
2.00 |
0 |
0% |
0 |
0.55 |
0 |
ETU Mua 2.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuETU|20260918|2.00C
Delta0.9955
Độ Biến Động Tiềm Ẩn2.1726
Giá mua4.1
Gamma0.0037
Theo Lý Thuyết4.82
Giá bán5.4
Theta-0.0013
Giá Trị Nội Tại4.81
Khối lượng0
Vega0.0002
Trị Giá Thời Gian-4.81
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0011
Delta / Theta-766.9831
ETU Bán 2.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuETU|20260918|2.00P
Delta-0.05
Độ Biến Động Tiềm Ẩn4.7704
Giá mua0
Gamma0.0132
Theo Lý Thuyết0.28
Giá bán0.55
Theta-0.0191
Giá Trị Nội Tại-4.81
Khối lượng0
Vega0.0017
Trị Giá Thời Gian4.81
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0003
Delta / Theta2.6207
|
| 4.2 |
0% |
3.1 |
4.4 |
0 |
3.00 |
0 |
0% |
0 |
0.55 |
0 |
ETU Mua 3.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 4.2
T.đổi: 0%
Ký hiệuETU|20260918|3.00C
Delta0.9953
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.4092
Giá mua3.1
Gamma0.0059
Theo Lý Thuyết3.82
Giá bán4.4
Theta-0.001
Giá Trị Nội Tại3.81
Khối lượng0
Vega0.0002
Trị Giá Thời Gian0.39
Hợp Đồng Ngỏ1
Rho0.0017
Delta / Theta-957.9779
ETU Bán 3.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuETU|20260918|3.00P
Delta-0.0772
Độ Biến Động Tiềm Ẩn3.3499
Giá mua0
Gamma0.0264
Theo Lý Thuyết0.28
Giá bán0.55
Theta-0.0188
Giá Trị Nội Tại-3.81
Khối lượng0
Vega0.0024
Trị Giá Thời Gian3.81
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0004
Delta / Theta4.1098
|
|
6.81 |
Giá @ 28/08/2026 20:37 GMT |
| 0.68 |
-20% |
0.3 |
0.7 |
5 |
7.00 |
0 |
0% |
0.55 |
1.05 |
0 |
ETU Mua 7.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0.68
T.đổi: -20%
Ký hiệuETU|20260918|7.00C
Delta0.4946
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.8858
Giá mua0.3
Gamma0.2757
Theo Lý Thuyết0.5
Giá bán0.7
Theta-0.014
Giá Trị Nội Tại-0.19
Khối lượng5
Vega0.0065
Trị Giá Thời Gian0.87
Hợp Đồng Ngỏ14
Rho0.0016
Delta / Theta-35.2622
ETU Bán 7.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuETU|20260918|7.00P
Delta-0.4887
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.0753
Giá mua0.55
Gamma0.2275
Theo Lý Thuyết0.8
Giá bán1.05
Theta-0.0163
Giá Trị Nội Tại0.19
Khối lượng0
Vega0.0065
Trị Giá Thời Gian-0.19
Hợp Đồng Ngỏ11
Rho-0.002
Delta / Theta29.9397
|
| 0 |
0% |
0 |
0.75 |
0 |
8.00 |
0 |
0% |
0.9 |
1.95 |
0 |
ETU Mua 8.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuETU|20260918|8.00C
Delta0.3381
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.1842
Giá mua0
Gamma0.189
Theo Lý Thuyết0.38
Giá bán0.75
Theta-0.017
Giá Trị Nội Tại-1.19
Khối lượng0
Vega0.006
Trị Giá Thời Gian1.19
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0011
Delta / Theta-19.8521
ETU Bán 8.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuETU|20260918|8.00P
Delta-0.7175
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.9663
Giá mua0.9
Gamma0.2153
Theo Lý Thuyết1.42
Giá bán1.95
Theta-0.0122
Giá Trị Nội Tại1.19
Khối lượng0
Vega0.0055
Trị Giá Thời Gian-1.19
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0028
Delta / Theta58.7663
|
| 0.4 |
0% |
0 |
0.7 |
0 |
9.00 |
0 |
0% |
1.9 |
2.85 |
0 |
ETU Mua 9.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0.4
T.đổi: 0%
Ký hiệuETU|20260918|9.00C
Delta0.2764
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.4933
Giá mua0
Gamma0.1371
Theo Lý Thuyết0.35
Giá bán0.7
Theta-0.0196
Giá Trị Nội Tại-2.19
Khối lượng0
Vega0.0055
Trị Giá Thời Gian2.59
Hợp Đồng Ngỏ1
Rho0.0009
Delta / Theta-14.1162
ETU Bán 9.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuETU|20260918|9.00P
Delta-0.7955
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.199
Giá mua1.9
Gamma0.1459
Theo Lý Thuyết2.37
Giá bán2.85
Theta-0.0127
Giá Trị Nội Tại2.19
Khối lượng0
Vega0.0046
Trị Giá Thời Gian-2.19
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0032
Delta / Theta62.8761
|
| 0 |
0% |
1,299 |
1,323 |
0 |
2,500.00 |
0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
ETU Mua 2,500.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuRUI|20260918|2500.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua1,299
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán1,323
Theta0
Giá Trị Nội Tại-2,484.01
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian2,484.01
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
ETU Bán 2,500.00
Xuất: 29/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại2,484.01
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-2,484.01
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
1,253 |
1,277 |
0 |
2,550.00 |
0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
ETU Mua 2,550.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuRUI|20260918|2550.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua1,253
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán1,277
Theta0
Giá Trị Nội Tại-2,534.01
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian2,534.01
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
ETU Bán 2,550.00
Xuất: 29/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại2,534.01
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-2,534.01
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
1,230 |
1,254 |
0 |
2,575.00 |
0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
ETU Mua 2,575.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuRUI|20260918|2575.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua1,230
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán1,254
Theta0
Giá Trị Nội Tại-2,559.01
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian2,559.01
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
ETU Bán 2,575.00
Xuất: 29/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại2,559.01
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-2,559.01
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|