| 0 |
0% |
5.6 |
10.6 |
0 |
27.00 |
0 |
0% |
0 |
2.2 |
0 |
DFIS Mua 27.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuDFIS|20260220|27.00C
Delta0.9666
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.5265
Giá mua5.6
Gamma0.0143
Theo Lý Thuyết8.1
Giá bán10.6
Theta-0.0092
Giá Trị Nội Tại8.35
Khối lượng0
Vega0.0073
Trị Giá Thời Gian-8.35
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0204
Delta / Theta-104.8563
DFIS Bán 27.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuDFIS|20260220|27.00P
Delta-0.2064
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.5344
Giá mua0
Gamma0.0189
Theo Lý Thuyết2.2
Giá bán2.2
Theta-0.0735
Giá Trị Nội Tại-8.35
Khối lượng0
Vega0.0281
Trị Giá Thời Gian8.35
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0067
Delta / Theta2.8084
|
| 0 |
0% |
4.6 |
9.5 |
0 |
28.00 |
0 |
0% |
0 |
2.2 |
0 |
DFIS Mua 28.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuDFIS|20260220|28.00C
Delta0.9857
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.3728
Giá mua4.6
Gamma0.0099
Theo Lý Thuyết7.05
Giá bán9.5
Theta-0.005
Giá Trị Nội Tại7.35
Khối lượng0
Vega0.0036
Trị Giá Thời Gian-7.35
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0218
Delta / Theta-195.9706
DFIS Bán 28.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuDFIS|20260220|28.00P
Delta-0.2229
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.4117
Giá mua0
Gamma0.0215
Theo Lý Thuyết2.2
Giá bán2.2
Theta-0.0706
Giá Trị Nội Tại-7.35
Khối lượng0
Vega0.0294
Trị Giá Thời Gian7.35
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0071
Delta / Theta3.1557
|
| 0 |
0% |
3.5 |
8.3 |
0 |
29.00 |
0 |
0% |
0 |
2.25 |
0 |
DFIS Mua 29.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuDFIS|20260220|29.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua3.5
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán8.3
Theta0
Giá Trị Nội Tại6.35
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-6.35
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
DFIS Bán 29.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuDFIS|20260220|29.00P
Delta-0.2428
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.3076
Giá mua0
Gamma0.0243
Theo Lý Thuyết2.25
Giá bán2.25
Theta-0.0685
Giá Trị Nội Tại-6.35
Khối lượng0
Vega0.0308
Trị Giá Thời Gian6.35
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0076
Delta / Theta3.5434
|
|
35.35 |
Giá @ 26/01/2026 20:12 GMT |
| 0 |
0% |
0 |
2.3 |
0 |
36.00 |
0 |
0% |
0 |
3.5 |
0 |
DFIS Mua 36.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuDFIS|20260220|36.00C
Delta0.4841
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.6908
Giá mua0
Gamma0.0586
Theo Lý Thuyết2.3
Giá bán2.3
Theta-0.0482
Giá Trị Nội Tại-0.65
Khối lượng0
Vega0.0393
Trị Giá Thời Gian0.65
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0116
Delta / Theta-10.0378
DFIS Bán 36.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuDFIS|20260220|36.00P
Delta-0.5093
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.7533
Giá mua0
Gamma0.0539
Theo Lý Thuyết3.5
Giá bán3.5
Theta-0.0492
Giá Trị Nội Tại0.65
Khối lượng0
Vega0.0393
Trị Giá Thời Gian-0.65
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0143
Delta / Theta10.3485
|
| 0 |
0% |
0 |
2.25 |
0 |
37.00 |
0 |
0% |
0 |
4.5 |
0 |
DFIS Mua 37.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuDFIS|20260220|37.00C
Delta0.445
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.7756
Giá mua0
Gamma0.0517
Theo Lý Thuyết2.25
Giá bán2.25
Theta-0.0534
Giá Trị Nội Tại-1.65
Khối lượng0
Vega0.0389
Trị Giá Thời Gian1.65
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0106
Delta / Theta-8.3368
DFIS Bán 37.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuDFIS|20260220|37.00P
Delta-0.5434
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.8517
Giá mua0
Gamma0.0474
Theo Lý Thuyết4.5
Giá bán4.5
Theta-0.0554
Giá Trị Nội Tại1.65
Khối lượng0
Vega0.0391
Trị Giá Thời Gian-1.65
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0156
Delta / Theta9.8106
|
| 0 |
0% |
2,422.5 |
2,442.3 |
0 |
4,450.00 |
0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
DFIS Mua 4,450.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu$SPX|20260220|4450.00WC
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua2,422.5
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán2,442.3
Theta0
Giá Trị Nội Tại-4,417.95
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian4,417.95
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
DFIS Bán 4,450.00
Xuất: 09/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại4,417.95
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-4,417.95
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 2,282.28 |
0% |
2,374.4 |
2,393.2 |
0 |
4,500.00 |
0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
DFIS Mua 4,500.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 2,282.28
T.đổi: 0%
Ký hiệu$SPX|20260220|4500.00WC
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua2,374.4
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán2,393.2
Theta0
Giá Trị Nội Tại-4,467.95
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian6,750.23
Hợp Đồng Ngỏ1
Rho0
Delta / Theta0
DFIS Bán 4,500.00
Xuất: 09/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại4,467.95
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-4,467.95
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
2,324.3 |
2,344.1 |
0 |
4,550.00 |
0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
DFIS Mua 4,550.00
Xuất: 20/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu$SPX|20260220|4550.00WC
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua2,324.3
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán2,344.1
Theta0
Giá Trị Nội Tại-4,517.95
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian4,517.95
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
DFIS Bán 4,550.00
Xuất: 09/02/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại4,517.95
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-4,517.95
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|