| 0 |
0% |
8.8 |
10.3 |
0 |
16.00 |
0 |
0% |
0 |
0.75 |
0 |
COMB Mua 16.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOMB|20260618|16.00C
Delta0.9586
Độ Biến Động Tiềm Ẩn2.103
Giá mua8.8
Gamma0.012
Theo Lý Thuyết9.55
Giá bán10.3
Theta-0.0483
Giá Trị Nội Tại9.21
Khối lượng0
Vega0.0031
Trị Giá Thời Gian-9.21
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0028
Delta / Theta-19.8576
COMB Bán 16.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOMB|20260618|16.00P
Delta-0.0758
Độ Biến Động Tiềm Ẩn2.6773
Giá mua0
Gamma0.0152
Theo Lý Thuyết0.38
Giá bán0.75
Theta-0.0958
Giá Trị Nội Tại-9.21
Khối lượng0
Vega0.005
Trị Giá Thời Gian9.21
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0004
Delta / Theta0.7914
|
| 0 |
0% |
7.8 |
9.3 |
0 |
17.00 |
0 |
0% |
0 |
0.75 |
0 |
COMB Mua 17.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOMB|20260618|17.00C
Delta0.9539
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.8684
Giá mua7.8
Gamma0.0147
Theo Lý Thuyết8.55
Giá bán9.3
Theta-0.0469
Giá Trị Nội Tại8.21
Khối lượng0
Vega0.0034
Trị Giá Thời Gian-8.21
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.003
Delta / Theta-20.3252
COMB Bán 17.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOMB|20260618|17.00P
Delta-0.0842
Độ Biến Động Tiềm Ẩn2.3982
Giá mua0
Gamma0.0183
Theo Lý Thuyết0.38
Giá bán0.75
Theta-0.0929
Giá Trị Nội Tại-8.21
Khối lượng0
Vega0.0054
Trị Giá Thời Gian8.21
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0004
Delta / Theta0.9067
|
| 0 |
0% |
6.8 |
8.3 |
0 |
18.00 |
0 |
0% |
0 |
0.75 |
0 |
COMB Mua 18.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOMB|20260618|18.00C
Delta0.9483
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.6452
Giá mua6.8
Gamma0.0183
Theo Lý Thuyết7.55
Giá bán8.3
Theta-0.0454
Giá Trị Nội Tại7.21
Khối lượng0
Vega0.0037
Trị Giá Thời Gian-7.21
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0032
Delta / Theta-20.8696
COMB Bán 18.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOMB|20260618|18.00P
Delta-0.0941
Độ Biến Động Tiềm Ẩn2.1323
Giá mua0
Gamma0.0224
Theo Lý Thuyết0.37
Giá bán0.75
Theta-0.0896
Giá Trị Nội Tại-7.21
Khối lượng0
Vega0.0059
Trị Giá Thời Gian7.21
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0005
Delta / Theta1.0493
|
|
25.21 |
Giá @ 12/06/2026 20:20 GMT |
| 0 |
0% |
0 |
0.75 |
0 |
26.00 |
0 |
0% |
0 |
2.65 |
0 |
COMB Mua 26.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOMB|20260618|26.00C
Delta0.3661
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.4392
Giá mua0
Gamma0.2436
Theo Lý Thuyết0.38
Giá bán0.75
Theta-0.0424
Giá Trị Nội Tại-0.79
Khối lượng0
Vega0.0132
Trị Giá Thời Gian0.79
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0017
Delta / Theta-8.6345
COMB Bán 26.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOMB|20260618|26.00P
Delta-0.5728
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.709
Giá mua0
Gamma0.1576
Theo Lý Thuyết1.33
Giá bán2.65
Theta-0.0685
Giá Trị Nội Tại0.79
Khối lượng0
Vega0.0138
Trị Giá Thời Gian-0.79
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0026
Delta / Theta8.3588
|
| 0 |
0% |
0 |
0.4 |
0 |
27.00 |
0 |
0% |
0 |
3.5 |
0 |
COMB Mua 27.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOMB|20260618|27.00C
Delta0.2054
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.5086
Giá mua0
Gamma0.159
Theo Lý Thuyết0.2
Giá bán0.4
Theta-0.0369
Giá Trị Nội Tại-1.79
Khối lượng0
Vega0.01
Trị Giá Thời Gian1.79
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.001
Delta / Theta-5.5747
COMB Bán 27.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOMB|20260618|27.00P
Delta-0.8153
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.4729
Giá mua0
Gamma0.1616
Theo Lý Thuyết1.75
Giá bán3.5
Theta-0.03
Giá Trị Nội Tại1.79
Khối lượng0
Vega0.0094
Trị Giá Thời Gian-1.79
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0032
Delta / Theta27.187
|
| 0 |
0% |
0 |
0.75 |
0 |
28.00 |
0 |
0% |
0.9 |
4.6 |
0 |
COMB Mua 28.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOMB|20260618|28.00C
Delta0.2263
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.8619
Giá mua0
Gamma0.0993
Theo Lý Thuyết0.38
Giá bán0.75
Theta-0.0657
Giá Trị Nội Tại-2.79
Khối lượng0
Vega0.0106
Trị Giá Thời Gian2.79
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.001
Delta / Theta-3.4448
COMB Bán 28.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOMB|20260618|28.00P
Delta-0.8541
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.6407
Giá mua0.9
Gamma0.1024
Theo Lý Thuyết2.75
Giá bán4.6
Theta-0.0351
Giá Trị Nội Tại2.79
Khối lượng0
Vega0.008
Trị Giá Thời Gian-2.79
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0034
Delta / Theta24.3576
|
| 17.88 |
0% |
30.5 |
33.8 |
0 |
145.00 |
0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
COMB Mua 145.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 17.88
T.đổi: 0%
Ký hiệuSTLD|20260618|145.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua30.5
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán33.8
Theta0
Giá Trị Nội Tại-121.91
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian139.79
Hợp Đồng Ngỏ7
Rho0
Delta / Theta0
COMB Bán 145.00
Xuất: 14/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại121.91
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-121.91
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 22.3 |
0% |
27.4 |
30.2 |
0 |
150.00 |
0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
COMB Mua 150.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 22.3
T.đổi: 0%
Ký hiệuSTLD|20260618|150.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua27.4
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán30.2
Theta0
Giá Trị Nội Tại-126.91
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian149.21
Hợp Đồng Ngỏ10
Rho0
Delta / Theta0
COMB Bán 150.00
Xuất: 14/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại126.91
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-126.91
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 19.72 |
0% |
23.9 |
26.9 |
0 |
155.00 |
17.7 |
0% |
10.1 |
11.5 |
0 |
COMB Mua 155.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 19.72
T.đổi: 0%
Ký hiệuSTLD|20260618|155.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua23.9
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán26.9
Theta0
Giá Trị Nội Tại-131.91
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian151.63
Hợp Đồng Ngỏ20
Rho0
Delta / Theta0
COMB Bán 155.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 17.7
T.đổi: 0%
Ký hiệuSTLD|20260618|155.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua10.1
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán11.5
Theta0
Giá Trị Nội Tại131.91
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-114.21
Hợp Đồng Ngỏ4
Rho0
Delta / Theta0
|
| 445.02 |
0% |
445.08 |
448.67 |
0 |
174.78 |
0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
COMB Mua 174.78
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 445.02
T.đổi: 0%
Ký hiệuQQQ|20260618|174.78C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua445.08
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán448.67
Theta0
Giá Trị Nội Tại-151.63
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian596.65
Hợp Đồng Ngỏ93
Rho0
Delta / Theta0
COMB Bán 174.78
Xuất: 14/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại151.63
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-151.63
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 426.35 |
0% |
440.2 |
443.81 |
0 |
179.78 |
0.27 |
0% |
0.19 |
0.28 |
0 |
COMB Mua 179.78
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 426.35
T.đổi: 0%
Ký hiệuQQQ|20260618|179.78C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua440.2
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán443.81
Theta0
Giá Trị Nội Tại-156.63
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian582.98
Hợp Đồng Ngỏ3
Rho0
Delta / Theta0
COMB Bán 179.78
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0.27
T.đổi: 0%
Ký hiệuQQQ|20260618|179.78P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0.19
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0.28
Theta0
Giá Trị Nội Tại156.63
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-156.36
Hợp Đồng Ngỏ1,101
Rho0
Delta / Theta0
|
| 387.03 |
0% |
435.33 |
438.94 |
0 |
184.78 |
0.27 |
0% |
0.21 |
0.31 |
0 |
COMB Mua 184.78
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 387.03
T.đổi: 0%
Ký hiệuQQQ|20260618|184.78C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua435.33
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán438.94
Theta0
Giá Trị Nội Tại-161.63
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian548.66
Hợp Đồng Ngỏ10
Rho0
Delta / Theta0
COMB Bán 184.78
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0.27
T.đổi: 0%
Ký hiệuQQQ|20260618|184.78P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0.21
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0.31
Theta0
Giá Trị Nội Tại161.63
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-161.36
Hợp Đồng Ngỏ106
Rho0
Delta / Theta0
|