| 0 |
0% |
10.6 |
13 |
0 |
16.00 |
0 |
0% |
0 |
0.75 |
0 |
COMB Mua 16.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOMB|20260618|16.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua10.6
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán13
Theta0
Giá Trị Nội Tại11.78
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-11.78
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
COMB Bán 16.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOMB|20260618|16.00P
Delta-0.0626
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.4589
Giá mua0
Gamma0.0106
Theo Lý Thuyết0.38
Giá bán0.75
Theta-0.0236
Giá Trị Nội Tại-11.78
Khối lượng0
Vega0.0098
Trị Giá Thời Gian11.78
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0016
Delta / Theta2.6488
|
| 0 |
0% |
10.1 |
11.6 |
0 |
17.00 |
0 |
0% |
0 |
0.75 |
0 |
COMB Mua 17.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOMB|20260618|17.00C
Delta0.9849
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.8403
Giá mua10.1
Gamma0.0057
Theo Lý Thuyết10.85
Giá bán11.6
Theta-0.0059
Giá Trị Nội Tại10.78
Khối lượng0
Vega0.003
Trị Giá Thời Gian-10.78
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0136
Delta / Theta-167.0516
COMB Bán 17.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOMB|20260618|17.00P
Delta-0.0687
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.3279
Giá mua0
Gamma0.0125
Theo Lý Thuyết0.38
Giá bán0.75
Theta-0.0231
Giá Trị Nội Tại-10.78
Khối lượng0
Vega0.0105
Trị Giá Thời Gian10.78
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0017
Delta / Theta2.9737
|
| 0 |
0% |
9.1 |
10.6 |
0 |
18.00 |
0 |
0% |
0 |
0.75 |
0 |
COMB Mua 18.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOMB|20260618|18.00C
Delta0.9843
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.7444
Giá mua9.1
Gamma0.0067
Theo Lý Thuyết9.85
Giá bán10.6
Theta-0.0057
Giá Trị Nội Tại9.78
Khối lượng0
Vega0.0031
Trị Giá Thời Gian-9.78
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0144
Delta / Theta-173.9883
COMB Bán 18.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOMB|20260618|18.00P
Delta-0.0755
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.2036
Giá mua0
Gamma0.0149
Theo Lý Thuyết0.38
Giá bán0.75
Theta-0.0225
Giá Trị Nội Tại-9.78
Khối lượng0
Vega0.0113
Trị Giá Thời Gian9.78
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0019
Delta / Theta3.3574
|
|
27.78 |
Giá @ 19/05/2026 17:21 GMT |
| 0 |
0% |
0.1 |
1.3 |
0 |
28.00 |
0 |
0% |
0.1 |
1.45 |
0 |
COMB Mua 28.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOMB|20260618|28.00C
Delta0.482
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2436
Giá mua0.1
Gamma0.2056
Theo Lý Thuyết0.7
Giá bán1.3
Theta-0.0142
Giá Trị Nội Tại-0.22
Khối lượng0
Vega0.0317
Trị Giá Thời Gian0.22
Hợp Đồng Ngỏ1
Rho0.0104
Delta / Theta-34.0601
COMB Bán 28.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOMB|20260618|28.00P
Delta-0.5302
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2158
Giá mua0.1
Gamma0.2346
Theo Lý Thuyết0.78
Giá bán1.45
Theta-0.0101
Giá Trị Nội Tại0.22
Khối lượng0
Vega0.0316
Trị Giá Thời Gian-0.22
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0102
Delta / Theta52.4451
|
| 0 |
0% |
0 |
0.95 |
0 |
29.00 |
0 |
0% |
0.1 |
2.1 |
0 |
COMB Mua 29.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOMB|20260618|29.00C
Delta0.3275
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.2905
Giá mua0
Gamma0.1562
Theo Lý Thuyết0.48
Giá bán0.95
Theta-0.0148
Giá Trị Nội Tại-1.22
Khối lượng0
Vega0.0287
Trị Giá Thời Gian1.22
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0071
Delta / Theta-22.1591
COMB Bán 29.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOMB|20260618|29.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0.1
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán2.1
Theta0
Giá Trị Nội Tại1.22
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-1.22
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
0.1 |
0.75 |
0 |
30.00 |
0 |
0% |
1.1 |
2.85 |
0 |
COMB Mua 30.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOMB|20260618|30.00C
Delta0.2554
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.3665
Giá mua0.1
Gamma0.1102
Theo Lý Thuyết0.43
Giá bán0.75
Theta-0.0163
Giá Trị Nội Tại-2.22
Khối lượng0
Vega0.0256
Trị Giá Thời Gian2.22
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0055
Delta / Theta-15.678
COMB Bán 30.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOMB|20260618|30.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua1.1
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán2.85
Theta0
Giá Trị Nội Tại2.22
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-2.22
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 17.88 |
0% |
30.5 |
33.8 |
0 |
145.00 |
0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
COMB Mua 145.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 17.88
T.đổi: 0%
Ký hiệuSTLD|20260618|145.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua30.5
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán33.8
Theta0
Giá Trị Nội Tại-121.91
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian139.79
Hợp Đồng Ngỏ7
Rho0
Delta / Theta0
COMB Bán 145.00
Xuất: 22/05/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại121.91
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-121.91
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 22.3 |
0% |
27.4 |
30.2 |
0 |
150.00 |
0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
COMB Mua 150.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 22.3
T.đổi: 0%
Ký hiệuSTLD|20260618|150.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua27.4
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán30.2
Theta0
Giá Trị Nội Tại-126.91
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian149.21
Hợp Đồng Ngỏ10
Rho0
Delta / Theta0
COMB Bán 150.00
Xuất: 22/05/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại126.91
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-126.91
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 19.72 |
0% |
23.9 |
26.9 |
0 |
155.00 |
17.7 |
0% |
10.1 |
11.5 |
0 |
COMB Mua 155.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 19.72
T.đổi: 0%
Ký hiệuSTLD|20260618|155.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua23.9
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán26.9
Theta0
Giá Trị Nội Tại-131.91
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian151.63
Hợp Đồng Ngỏ20
Rho0
Delta / Theta0
COMB Bán 155.00
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 17.7
T.đổi: 0%
Ký hiệuSTLD|20260618|155.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua10.1
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán11.5
Theta0
Giá Trị Nội Tại131.91
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-114.21
Hợp Đồng Ngỏ4
Rho0
Delta / Theta0
|
| 445.02 |
0% |
445.08 |
448.67 |
0 |
174.78 |
0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
COMB Mua 174.78
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 445.02
T.đổi: 0%
Ký hiệuQQQ|20260618|174.78C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua445.08
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán448.67
Theta0
Giá Trị Nội Tại-151.63
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian596.65
Hợp Đồng Ngỏ93
Rho0
Delta / Theta0
COMB Bán 174.78
Xuất: 22/05/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại151.63
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-151.63
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 426.35 |
0% |
440.2 |
443.81 |
0 |
179.78 |
0.27 |
0% |
0.19 |
0.28 |
0 |
COMB Mua 179.78
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 426.35
T.đổi: 0%
Ký hiệuQQQ|20260618|179.78C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua440.2
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán443.81
Theta0
Giá Trị Nội Tại-156.63
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian582.98
Hợp Đồng Ngỏ3
Rho0
Delta / Theta0
COMB Bán 179.78
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0.27
T.đổi: 0%
Ký hiệuQQQ|20260618|179.78P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0.19
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0.28
Theta0
Giá Trị Nội Tại156.63
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-156.36
Hợp Đồng Ngỏ1,101
Rho0
Delta / Theta0
|
| 387.03 |
0% |
435.33 |
438.94 |
0 |
184.78 |
0.27 |
0% |
0.21 |
0.31 |
0 |
COMB Mua 184.78
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 387.03
T.đổi: 0%
Ký hiệuQQQ|20260618|184.78C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua435.33
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán438.94
Theta0
Giá Trị Nội Tại-161.63
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian548.66
Hợp Đồng Ngỏ10
Rho0
Delta / Theta0
COMB Bán 184.78
Xuất: 18/06/2026
Lần cuối: 0.27
T.đổi: 0%
Ký hiệuQQQ|20260618|184.78P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0.21
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0.31
Theta0
Giá Trị Nội Tại161.63
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-161.36
Hợp Đồng Ngỏ106
Rho0
Delta / Theta0
|