Tin Tức Nóng Hổi
0
Phiên Bản Không Quảng Cáo. Nâng cấp trải nghiệm Investing.com của bạn. Giảm tới 40% Thêm thông tin chi tiết

Tiền tệ Trung Mỹ

Đô La Belize

  Tên hối đoái chéo Mới nhất Cao Thấp Thay đổi %T.đổi Thời gian
EUR/BZD 2.1164 2.0998 2.0942 +0.0175 +0.84% 5:50:06
USD/BZD 2.0332 2.0157 2.0157 +0.0000 +0.00% 2:24:51

Đồng Balboa Panama

  Tên hối đoái chéo Mới nhất Cao Thấp Thay đổi %T.đổi Thời gian
EUR/PAB 1.0409 1.0417 1.0389 -0.0004 -0.04% 5:50:06
CHF/PAB 1.0173 0.9977 0.9963 -0.0008 -0.08% 5:49:03
DKK/PAB 0.1426 0.1399 0.1396 0.0000 0% 5:50:03
GBP/PAB 1.2496 1.2280 1.2227 -0.0012 -0.10% 5:50:04
NOK/PAB 0.1042 0.1025 0.1016 -0.0003 -0.25% 5:50:06
PLN/PAB 0.2267 0.2224 0.2217 0.0001 0% 5:50:08
SEK/PAB 0.1012 0.0994 0.0989 -0.0001 -0.09% 5:50:09
TRY/PAB 0.0658 0.0645 0.0645 -0.0001 -0.12% 5:50:10
USD/PAB 1.0198 0.9995 0.9995 0.0000 0.00% 12/05
CAD/PAB 0.7872 0.7750 0.7700 -0.0028 -0.36% 5:50:02
MXN/PAB 0.05068 0.04974 0.04956 -0.00003 -0.07% 5:50:06
AED/PAB 0.2776 0.2721 0.2721 0.0000 0% 4:55:02
ILS/PAB 0.2992 0.2940 0.2932 -0.0004 -0.13% 5:50:05
SAR/PAB 0.2717 0.2665 0.2663 -0.0002 -0.08% 5:50:08
ARS/PAB 0.00868 0.00851 0.00851 -0.00000 -0.00% 4:01:02
BRL/PAB 0.2015 0.1975 0.1975 -0.0002 -0.08% 4:01:03
VES/PAB 0.21404 0.20978 0.20978 0.00000 0% 4:02:07
AUD/PAB 0.7031 0.6955 0.6874 -0.0043 -0.63% 5:50:02
NZD/PAB 0.6369 0.6289 0.6228 -0.0043 -0.69% 5:50:07
CNY/PAB 0.1502 0.1474 0.1470 0.0000 0% 5:50:03
HKD/PAB 0.1299 0.1273 0.1273 0.0000 0% 5:45:04
SGD/PAB 0.7310 0.7181 0.7155 -0.0014 -0.19% 5:50:10
TWD/PAB 0.03420 0.03361 0.03350 -0.00002 -0.07% 5:50:10
ZAR/PAB 0.06305 0.06189 0.06141 -0.00004 -0.06% 5:50:11

Đồng Colon Của Costa Rica

  Tên hối đoái chéo Mới nhất Cao Thấp Thay đổi %T.đổi Thời gian
EUR/CRC 702.900 700.630 695.960 +3.235 +0.47% 5:50:06
GBP/CRC 827.488 827.078 819.740 +3.516 +0.43% 5:50:26
USD/CRC 675.28 672.59 669.61 +3.36 +0.50% 5:20:06

Đồng Colon Của El Salvador

  Tên hối đoái chéo Mới nhất Cao Thấp Thay đổi %T.đổi Thời gian
EUR/SVC 9.1178 9.1195 9.0955 +0.0018 +0.02% 5:50:06
USD/SVC 8.7595 8.7545 8.7545 +0.0000 +0.00% 2:24:38

Đồng Córdoba Của Nicaragua

  Tên hối đoái chéo Mới nhất Cao Thấp Thay đổi %T.đổi Thời gian
NIO/USD 0.02813 0.02766 0.02766 -0.00010 -0.37% 4:04:09
USD/NIO 36.3500 36.1550 35.7900 +0.3200 +0.90% 4:03:02
EUR/NIO 37.8400 37.6600 37.2150 +0.3250 +0.88% 5:50:06
GBP/NIO 44.543 44.456 43.821 +0.360 +0.82% 5:50:26

Đống Lempira Của Honduras

  Tên hối đoái chéo Mới nhất Cao Thấp Thay đổi %T.đổi Thời gian
EUR/HNL 25.4281 25.5632 25.3286 +0.0519 +0.20% 5:50:06
GBP/HNL 29.935 30.107 29.824 +0.051 +0.17% 5:50:26
USD/HNL 24.4290 24.5599 24.3790 +0.0592 +0.24% 2:24:57

Đồng Quetzal Của Guatemala

  Tên hối đoái chéo Mới nhất Cao Thấp Thay đổi %T.đổi Thời gian
EUR/GTQ 7.9858 7.9904 7.9693 +0.0079 +0.10% 5:50:06
GBP/GTQ 9.4005 9.4317 9.3837 +0.0056 +0.06% 5:50:31
USD/GTQ 7.6720 7.6705 7.6700 +0.0105 +0.14% 2:24:06
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email