Tin Tức Nóng Hổi
0
Phiên Bản Không Quảng Cáo. Nâng cấp trải nghiệm Investing.com của bạn. Giảm tới 40% Thêm thông tin chi tiết

Chứng Chỉ Quốc Tế

Tìm Chứng Chỉ

Quốc gia Niêm yết:

Đơn vị phát hành:

Mua/Bán:

Theo Đáo Hạn:

Đến:

Lớp Tài Sản:

Loại:

Chứng Chỉ Cơ Sở:

Giá Thực Hiện:

Tìm kiếm

Chứng Chỉ - Pháp

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiKLT.gian
 VONTOBEL Call 12XL XAU 31Dec99DE000V.5.430.00%029/05 
 VONTOBEL Call 4XL CO1 31Dec99DE000V.0.100.00%012/03 
 VONTOBEL Call 4XL XAG 31Dec99DE000V.5.060.00%004/02 
 VONTOBEL Put 12XS CO1 4 31Dec99DE000V.0.100.00%004/02 

Chứng Chỉ - Ý

 TênKý hiệuLần cuối% T.đổiKLT.gian
 Vontobel Industry 4.0 PerformanceDEVN9C.154.500+0.00%029/07 
 Vontobel Put VT 5XS Coffee 2DEVN9A.0.6000.00%014/12 
 Vontobel Call VT 5XL XAU 3 18Dec20DEVN9A.14.7200.00%014/12 
 Vontobel Call VT 7XL Brent OilDEVN9A.0.0020.00%027/03 
 Vontobel Call VT 7XL Copper 18Dec20DEVN9A.3.6600.00%015/12 
 Vontobel Call VT 7XL Corn 18Dec20DEVN9A.0.0020.00%022/10 
 Vontobel CALL VT 7XL Sugar 18Dec20DEVN9C.0.0110.00%016/11 
 Vontobel Call VT 7XL WTI 18Dec20DEVN9A.0.0010.00%025/02 
 Vontobel Call VT 7XL XAU 18Dec20DEVN9A.10.8000.00%015/12 
 Vontobel Call VT 7XL XPD 18Dec20DEVN9A.0.6400.00%015/12 
 Vontobel Put 7X Short Brent OilDEVN9K.0.0020.00%013/05 
 Vontobel Put VT 5XS Corn 18Dec20DEVN9A.21.2600.00%004/02 
 Vontobel Call VT 5XL WTI oilDEVN9A.0.0020.00%023/03 
 Vontobel Put VT 5XS Natural GasDEVN9A.0.0020.00%029/07 
 Vontobel Put VT 5XS PalladiumDEVN9A.0.0010.00%016/03 
 Vontobel Put VT 5XS Wheat 18Dec20DEVN9A.0.4480.00%015/12 
 Vontobel Put VT 5XS XAG 3 18Dec20DEVN9A.0.0140.00%014/12 
 Vontobel Put VT 7XS Coffee 18Dec20DEVN9A.0.0090.00%015/12 
 Vontobel Put VT 7XS Copper 18Dec20DEVN9A.0.0030.00%015/12 
 Vontobel Put VT 7XS Natural GasDEVN9A.0.0000.00%004/02 
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email