Đăng ký để tạo cảnh báo cho Công cụ,
Sự Kiện Kinh Tế và nội dung của các tác giả đang theo dõi
Đăng Ký Miễn Phí Đã có tài khoản? Đăng Nhập
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
| Tên | Loại | 5 Phút | 15 Phút | Hàng giờ | Hàng ngày |
|---|---|---|---|---|---|
|
EUR/USD
1.1416 |
Trung bình Động: | Bán | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh |
| Chỉ báo: | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | |
| Tổng kết: | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | |
|
GBP/USD
1.3226 |
Trung bình Động: | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh |
| Chỉ báo: | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | |
| Tổng kết: | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Bán Mạnh | |
|
USD/JPY
159.73 |
Trung bình Động: | Mua | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh |
| Chỉ báo: | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | |
| Tổng kết: | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | |
|
USD/CAD
1.3718 |
Trung bình Động: | Bán | Trung Tính | Mua | Mua |
| Chỉ báo: | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | |
| Tổng kết: | Bán Mạnh | Bán | Mua Mạnh | Mua Mạnh |
| Tên | Khung thời gian | Độ tin cậy | Mô hình | # Nến | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hình Mẫu Mới Nổi | ||||||
| Walmart | 1D | Three Outside Up | Hiện tại | |||
| AUD/USD | 1D | Three Outside Down | Hiện tại | |||
| Hình Mẫu Hoàn Chỉnh | ||||||
| BHP Group Ltd | 1D | Falling Three Methods | 1 | |||
| Exxon Mobil | 1D | Three Outside Up | 1 | |||
| Dầu Thô WTI | 1D | Evening Doji Star | 3 | |||
| Nestle | 1D | Falling Three Methods | 3 | |||
| Apple | 1D | Three Outside Up | 3 | |||
| P&G | 1D | Three Outside Up | 3 | |||
| Không nhận diện được Mô Hình nào. |
| Tên | MA5 | MA10 | MA20 | MA50 | MA100 | MA200 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD |
1.1414 Mua |
1.1414 Mua |
1.1419 Bán |
1.1431 Bán |
1.1447 Bán |
1.1460 Bán |
| USD/JPY |
159.74 Bán |
159.72 Mua |
159.69 Mua |
159.65 Mua |
159.51 Mua |
159.46 Mua |
| DAX |
23422.52 Mua |
23420.98 Mua |
23457.19 Bán |
23565.33 Bán |
23523.99 Bán |
23536.54 Bán |
| Dow Jones |
46537.77 Mua |
46578.47 Bán |
46626.20 Bán |
46649.50 Bán |
46727.89 Bán |
46887.48 Bán |
| Vàng |
5032.67 Mua |
5026.46 Mua |
5026.81 Mua |
5041.72 Mua |
5061.19 Mua |
5079.82 Bán |
| Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.1398 | 1.1409 | 1.1415 | 1.1426 | 1.1432 | 1.1443 | 1.1449 |
| USD/JPY | 159.54 | 159.57 | 159.63 | 159.66 | 159.72 | 159.75 | 159.81 |
| DAX | 23210.02 | 23308.11 | 23359.16 | 23457.25 | 23508.30 | 23606.39 | 23657.44 |
| Dow Jones | 46481.59 | 46540.07 | 46609.65 | 46668.13 | 46737.71 | 46796.19 | 46865.77 |
| Vàng | 5004.38 | 5010.79 | 5016.94 | 5023.35 | 5029.50 | 5035.91 | 5042.06 |
| Tên | Mới nhất | ATR(14) | Mua | Bán | Trung Tính | Tổng kết Chỉ báo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.1416 | Biến Động Cao | 0 | 9 | 0 | Bán Mạnh |
| USD/JPY | 159.73 | Biến Động Ít Hơn | 8 | 0 | 0 | Mua Mạnh |
| DAX | 23,447.29 | Biến Động Ít Hơn | 0 | 8 | 1 | Bán Mạnh |
| Dow Jones | 46,558.47 | Biến Động Ít Hơn | 0 | 9 | 0 | Bán Mạnh |
| Vàng | 5,061.70 | Biến Động Cao | 2 | 7 | 2 | Bán Mạnh |