Đăng ký để tạo cảnh báo cho Công cụ,
Sự Kiện Kinh Tế và nội dung của các tác giả đang theo dõi
Đăng Ký Miễn Phí Đã có tài khoản? Đăng Nhập
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
| Tên | Loại | 5 Phút | 15 Phút | Hàng giờ | Hàng ngày |
|---|---|---|---|---|---|
|
EUR/USD
1.1549 |
Trung bình Động: | Bán | Bán | Trung Tính | Bán |
| Chỉ báo: | Bán Mạnh | Mua | Mua Mạnh | Bán Mạnh | |
| Tổng kết: | Bán Mạnh | Trung Tính | Mua | Bán Mạnh | |
|
GBP/USD
1.3383 |
Trung bình Động: | Bán | Bán | Bán | Bán |
| Chỉ báo: | Bán Mạnh | Trung Tính | Mua | Bán Mạnh | |
| Tổng kết: | Bán Mạnh | Trung Tính | Trung Tính | Bán Mạnh | |
|
USD/JPY
160.39 |
Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh |
| Chỉ báo: | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | |
| Tổng kết: | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | |
|
USD/CAD
1.3943 |
Trung bình Động: | Mua | Trung Tính | Trung Tính | Mua Mạnh |
| Chỉ báo: | Mua Mạnh | Bán | Bán Mạnh | Mua Mạnh | |
| Tổng kết: | Mua Mạnh | Trung Tính | Bán | Mua Mạnh |
| Tên | Khung thời gian | Độ tin cậy | Mô hình | # Nến | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hình Mẫu Hoàn Chỉnh | ||||||
| S&P 500. H.Đ T.Lai | 1D | Abandoned Baby Bullish | 2 | |||
| Khí Tự nhiên | 1D | Falling Three Methods | 2 | |||
| S&P 500. H.Đ T.Lai | 1D | Morning Doji Star | 2 | |||
| S&P 500. H.Đ T.Lai | 1D | Morning Star | 2 | |||
| Walmart | 1D | Three Inside Up | 1 | |||
| Nasdaq. H.Đ T.Lai | 1D | Three Inside Up | 2 | |||
| Dow Jones | 1D | Three Outside Down | 1 | |||
| S&P/ASX. H.Đ T.Lai | 1D | Three Black Crows | 3 | |||
| Exxon Mobil | 1D | Three Inside Down | 2 | |||
| Không nhận diện được Mô Hình nào. |
| Tên | MA5 | MA10 | MA20 | MA50 | MA100 | MA200 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD |
1.1551 Bán |
1.1554 Bán |
1.1554 Bán |
1.1550 Bán |
1.1545 Mua |
1.1546 Mua |
| USD/JPY |
160.37 Mua |
160.37 Mua |
160.36 Mua |
160.36 Mua |
160.37 Mua |
160.36 Mua |
| DAX |
24446.17 Mua |
24501.37 Bán |
24582.46 Bán |
24680.23 Bán |
24714.84 Bán |
24669.89 Bán |
| Dow Jones |
50763.80 Mua |
50765.46 Mua |
50799.71 Mua |
50634.20 Mua |
50752.74 Mua |
50860.04 Mua |
| Vàng |
4227.49 Bán |
4230.84 Bán |
4228.07 Bán |
4212.29 Mua |
4221.99 Mua |
4258.88 Bán |
| Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.1535 | 1.1542 | 1.1545 | 1.1552 | 1.1555 | 1.1562 | 1.1565 |
| USD/JPY | 160.29 | 160.31 | 160.35 | 160.37 | 160.41 | 160.43 | 160.47 |
| DAX | 24447.37 | 24455.87 | 24466.86 | 24475.36 | 24486.35 | 24494.85 | 24505.84 |
| Dow Jones | 50528.91 | 50606.40 | 50741.53 | 50819.02 | 50954.15 | 51031.64 | 51166.77 |
| Vàng | 4199.95 | 4212.55 | 4219.80 | 4232.40 | 4239.65 | 4252.25 | 4259.50 |
| Tên | Mới nhất | ATR(14) | Mua | Bán | Trung Tính | Tổng kết Chỉ báo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.1549 | Biến Động Ít Hơn | 7 | 2 | 2 | Mua Mạnh |
| USD/JPY | 160.39 | Biến Động Ít Hơn | 7 | 2 | 1 | Mua Mạnh |
| DAX | 24,501.85 | Biến Động Ít Hơn | 0 | 9 | 0 | Bán Mạnh |
| Dow Jones | 50,872.11 | Biến Động Cao | 2 | 3 | 4 | Bán |
| Vàng | 4,227.62 | Biến Động Ít Hơn | 0 | 8 | 2 | Bán Mạnh |