Đăng ký để tạo cảnh báo cho Công cụ,
Sự Kiện Kinh Tế và nội dung của các tác giả đang theo dõi
Đăng Ký Miễn Phí Đã có tài khoản? Đăng Nhập
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
| Tên | Loại | 5 Phút | 15 Phút | Hàng giờ | Hàng ngày |
|---|---|---|---|---|---|
|
EUR/USD
1.1782 |
Trung bình Động: | Bán | Trung Tính | Mua | Trung Tính |
| Chỉ báo: | Bán Mạnh | Mua | Mua Mạnh | Bán Mạnh | |
| Tổng kết: | Bán Mạnh | Trung Tính | Mua Mạnh | Bán | |
|
GBP/USD
1.3484 |
Trung bình Động: | Bán Mạnh | Bán | Bán | Bán |
| Chỉ báo: | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Mua | Bán Mạnh | |
| Tổng kết: | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Trung Tính | Bán Mạnh | |
|
USD/JPY
155.07 |
Trung bình Động: | Mua | Mua | Mua | Mua Mạnh |
| Chỉ báo: | Mua Mạnh | Trung Tính | Bán Mạnh | Mua | |
| Tổng kết: | Mua Mạnh | Trung Tính | Trung Tính | Mua Mạnh | |
|
USD/CAD
1.3682 |
Trung bình Động: | Trung Tính | Bán | Bán | Trung Tính |
| Chỉ báo: | Mua Mạnh | Bán | Bán Mạnh | Mua Mạnh | |
| Tổng kết: | Mua | Bán | Bán Mạnh | Mua |
| Tên | Khung thời gian | Độ tin cậy | Mô hình | # Nến | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hình Mẫu Mới Nổi | ||||||
| Hang Se. H.Đ T.Lai | 1D | Three Outside Up | Hiện tại | |||
| Shell | 1D | Evening Doji Star | Hiện tại | |||
| Hình Mẫu Hoàn Chỉnh | ||||||
| HSBC | 1D | Dark Cloud Cover | 1 | |||
| Santander | 1D | Dark Cloud Cover | 1 | |||
| Apple | 1D | Falling Three Methods | 1 | |||
| Walmart | 1D | Three Black Crows | 1 | |||
| Dầu Thô WTI | 1D | Three Outside Up | 1 | |||
| Nikkei. H.Đ T.Lai | 1D | Morning Doji Star | 2 | |||
| DAX | 1D | Three Outside Up | 2 | |||
| Nifty 5. H.Đ T.Lai | 1D | Three White Soldiers | 2 | |||
| Dầu Thô WTI | 1D | Falling Three Methods | 3 | |||
| GE Aerospace | 1D | Three Inside Up | 3 | |||
| Không nhận diện được Mô Hình nào. |
| Tên | MA5 | MA10 | MA20 | MA50 | MA100 | MA200 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD |
1.1785 Bán |
1.1788 Bán |
1.1787 Bán |
1.1785 Bán |
1.1781 Mua |
1.1771 Mua |
| USD/JPY |
155.05 Mua |
155.01 Mua |
155.02 Mua |
155.02 Mua |
155.08 Bán |
155.19 Bán |
| DAX |
25245.54 Mua |
25249.42 Bán |
25227.18 Mua |
25150.85 Mua |
25124.08 Mua |
25091.45 Mua |
| Dow Jones |
49596.67 Mua |
49594.02 Mua |
49567.91 Mua |
49486.15 Mua |
49442.45 Mua |
49471.67 Mua |
| Vàng |
5117.64 Bán |
5118.68 Bán |
5115.30 Bán |
5103.13 Bán |
5086.80 Bán |
5064.66 Mua |
| Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.1770 | 1.1774 | 1.1780 | 1.1784 | 1.1790 | 1.1794 | 1.1800 |
| USD/JPY | 154.79 | 154.89 | 154.97 | 155.07 | 155.15 | 155.25 | 155.33 |
| DAX | 24986.51 | 25066.68 | 25169.01 | 25249.18 | 25351.51 | 25431.68 | 25534.01 |
| Dow Jones | 49353.71 | 49425.98 | 49476.04 | 49548.31 | 49598.37 | 49670.64 | 49720.70 |
| Vàng | 5102.83 | 5108.59 | 5119.29 | 5125.05 | 5135.75 | 5141.51 | 5152.21 |
| Tên | Mới nhất | ATR(14) | Mua | Bán | Trung Tính | Tổng kết Chỉ báo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.1782 | Biến Động Cao | 9 | 0 | 2 | Mua Mạnh |
| USD/JPY | 155.07 | Biến Động Ít Hơn | 0 | 7 | 4 | Bán Mạnh |
| DAX | 25,260.69 | Biến Động Ít Hơn | 7 | 0 | 0 | Mua Mạnh |
| Dow Jones | 49,625.97 | Biến Động Cao | 6 | 1 | 1 | Mua Mạnh |
| Vàng | 5,080.90 | Biến Động Cao | 7 | 1 | 2 | Mua Mạnh |