Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 55% 0
Đóng

EUR/KRW Phân Tích Kỹ Thuật

EUR/KRW
1,663.43
01/08/2026 03:59 (GMT+7:00)
Tổng kết:Mua Mạnh
Trung bình Động:Mua (11)Bán (1)
Các Chỉ Số Kỹ Thuật:Mua (8)Bán (0)

Điểm Giới Hạn01/08/2026 03:59 (GMT+7:00)

Tên S3 S2 S1 Điểm Giới Hạn R1 R2 R3
Cổ Điển 1663.32 1663.60 1663.81 1664.09 1664.30 1664.58 1664.79
Fibonacci 1663.60 1663.79 1663.90 1664.09 1664.28 1664.39 1664.58
Camarilla 1663.89 1663.93 1663.98 1664.09 1664.06 1664.11 1664.15
Woodie 1663.28 1663.58 1663.77 1664.07 1664.26 1664.56 1664.75
DeMark - - 1663.71 1664.04 1664.19 - -

Chỉ báo Kỹ thuật01/08/2026 03:59 (GMT+7:00)

Tên Giá trị Hành động
RSI(14) 66.947 Mua
STOCH(9,6) 76.033 Mua
STOCHRSI(14) 100.000 Mua quá mức
MACD(12,26) 3.590 Mua
ADX(14) 39.035 Mua
Williams %R 0.000 Mua quá mức
CCI(14) 153.8908 Mua
ATR(14) 3.6136 Biến Động Ít Hơn
Highs/Lows(14) 8.2593 Mua
Ultimate Oscillator 85.384 Mua quá mức
ROC 1.260 Mua
Bull/Bear Power(13) 13.1440 Mua

Mua: 8

Bán: 0

Trung Tính: 0


Tổng kết:Mua Mạnh

Trung bình Động01/08/2026 03:59 (GMT+7:00)

Kỳ Đơn giản Lũy thừa
MA5 1661.95
Mua
1662.20
Mua
MA10 1658.32
Mua
1659.35
Mua
MA20 1655.21
Mua
1655.41
Mua
MA50 1650.09
Mua
1652.86
Mua
MA100 1654.12
Mua
1655.80
Mua
MA200 1665.68
Bán
1665.05
Mua

Mua: 11

Bán: 1


Tổng kết:Mua Mạnh

Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email