Công ty | Tên | Hối đoái | Lĩnh vực | Ngành | Vốn Hoá Thị Trường | Tỷ Số P/E | Tỷ Số PEG | Giá Giao Dịch Gần Nhất | Mức Biến Động Trong Ngày (%) | Giá Trị Hợp Lý | Giá Trị Hợp Lý Tăng | Nhãn Giá Trị Hợp Lý | Mục Tiêu Giá của Nhà Phân Tích | Triển Vọng Tăng Giá của Nhà Phân Tích | Sức Khỏe Tổng Thể |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Larsen & Toubro | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 4,95 NT ₹ | 32,2x | 1,62 | 3.599,85 ₹ | 1,1% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 12,8% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Larsen & Toubro | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 4,95 NT ₹ | 32,2x | 1,62 | 3.601 ₹ | 1,2% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 12,8% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Rail Vikas Nigam | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 630,93 T ₹ | 56,5x | -3,09 | 302,80 ₹ | -1,9% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Giảm -10,2% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Rail Vikas Nigam | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 630,93 T ₹ | 56,5x | -3,09 | 302,60 ₹ | -2% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Giảm -10,1% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
L&T Technology Services | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 447,60 T ₹ | 35,3x | -12,54 | 4.223 ₹ | -0,1% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 7,7% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
L&T Technology Services | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 447,60 T ₹ | 35,3x | -12,54 | 4.223,50 ₹ | -0,1% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 7,7% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
National Highways Infra Trust Unt | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 267,29 T ₹ | 136 ₹ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||||
National Highways Infra Trust Unt | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 267,29 T ₹ | 138 ₹ | 1,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||||
NBCC India | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 265,41 T ₹ | 47,1x | 1,51 | 98,30 ₹ | -0,7% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 45,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
NBCC India | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 265,41 T ₹ | 47,1x | 1,51 | 98,26 ₹ | -0,7% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 28,7% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
IRB Infrastructure | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 259,07 T ₹ | 4x | 0 | 42,85 ₹ | 1,2% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 40% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
IRB Infrastructure | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 259,07 T ₹ | 4x | 0 | 42,90 ₹ | 1,3% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 39,9% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
KEC International | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 215,12 T ₹ | 35,1x | 0,7 | 808,55 ₹ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 20,6% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
KEC International | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 215,12 T ₹ | 35,1x | 0,7 | 808,10 ₹ | -0,1% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 20,7% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Kalpataru Projects | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 213,29 T ₹ | 29,6x | 0,74 | 1.247,95 ₹ | -1,7% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 11,4% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Kalpataru Projects | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 213,29 T ₹ | 29,6x | 0,74 | 1.249 ₹ | -1,6% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 11,3% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Techno Electric | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 175,93 T ₹ | 40,2x | 1,59 | 1.511,40 ₹ | -1,3% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 9,8% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Techno Electric | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 175,93 T ₹ | 40,2x | 1,59 | 1.512,70 ₹ | -1,3% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 9,7% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Afcons Infrastructure | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 153,66 T ₹ | 29,9x | 3,97 | 417,60 ₹ | -1% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 28,6% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Afcons Infrastructure | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 153,66 T ₹ | 29,9x | 4,02 | 417,80 ₹ | -1% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 28,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Ircon | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 150,78 T ₹ | 22,6x | -0,75 | 160,35 ₹ | -0,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Giảm -5,2% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Ircon | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 150,78 T ₹ | 22,6x | -0,75 | 160,32 ₹ | -0,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Giảm -5,2% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
NCC | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 128,46 T ₹ | 16,1x | 2,25 | 204,60 ₹ | -1,6% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 28,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
NCC | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 128,46 T ₹ | 16,1x | 2,25 | 204,50 ₹ | -1,6% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 28,6% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Cemindia Projects | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 121,53 T ₹ | 29,8x | 1,11 | 707,45 ₹ | 0,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 17% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Cemindia Projects | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 121,53 T ₹ | 29,8x | 1,11 | 708,10 ₹ | 0,7% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 16,9% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
G R Infraprojects | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 120,91 T ₹ | 11,1x | -1,94 | 1.246,65 ₹ | -1,3% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 20,6% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
G R Infraprojects | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 120,91 T ₹ | 11,1x | -1,94 | 1.249,80 ₹ | -1% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 20,3% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Engineers India | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 111,76 T ₹ | 20,1x | 0,51 | 198,40 ₹ | -0,9% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 19,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Engineers India | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 111,76 T ₹ | 20,1x | 0,51 | 198,34 ₹ | -1% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 19,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Transrail Lighting | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 99,64 T ₹ | 27,3x | 0,61 | 742 ₹ | -2,3% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Transrail Lighting | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 99,64 T ₹ | 27,3x | 0,61 | 742,20 ₹ | -2,1% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 28% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Power Mech Projects Ltd BO | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 94,97 T ₹ | 29,8x | 1,43 | 2.996,15 ₹ | -0,2% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Giảm -0,3% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Power Mech Projects Ltd | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 94,97 T ₹ | 29,8x | 1,43 | 3.003,90 ₹ | 0,1% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Giảm -0,6% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Powergrid Infrastructure Inv | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 82,66 T ₹ | 7,1x | 0,26 | 90,78 ₹ | -0,4% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Powergrid Infrastructure Inv | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 82,66 T ₹ | 7,1x | 0,26 | 90,84 ₹ | -0,3% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
PNC Infratech | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 77,98 T ₹ | 11,6x | -0,24 | 303,95 ₹ | 1,4% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 28,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
PNC Infratech | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 77,98 T ₹ | 11,6x | -0,24 | 303,95 ₹ | 1,2% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 28,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Dilip Buildcon | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 75,63 T ₹ | 7,1x | 0,06 | 468,50 ₹ | 0,8% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Giảm -3,3% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Dilip Buildcon | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 75,63 T ₹ | 7,1x | 0,06 | 465,55 ₹ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Giảm -2,7% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Praj Industries | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 71,93 T ₹ | 51,6x | -0,96 | 391,55 ₹ | -1,1% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 16,8% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Praj Industries | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 71,93 T ₹ | 51,6x | -0,96 | 391,30 ₹ | -1,1% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 16,9% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Shrem Invit | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 64,75 T ₹ | 106 ₹ | -0,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||||
Welspun Enterprises Ltd BO | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 63,95 T ₹ | 18,1x | 3,91 | 468,25 ₹ | 1,4% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 8,7% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Welspun Enterprises | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 63,95 T ₹ | 18,1x | 3,91 | 467,75 ₹ | 1% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 8,8% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Man Infraconstruction | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 63,54 T ₹ | 22,6x | -2,18 | 157,40 ₹ | -2,3% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Man Infraconstruction | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 63,54 T ₹ | 22,6x | -2,18 | 157,59 ₹ | -2% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
HG Infra Engineering | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 63,30 T ₹ | 14,3x | -0,73 | 971,40 ₹ | -0,2% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 49,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
HG Infra Engineering | NSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 63,30 T ₹ | 14,3x | -0,73 | 971,30 ₹ | -0,3% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 49,5% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Ahluwalia Contracts | BSE | Các Ngành Công Nghiệp | Xây Dựng & Cơ Khí | 61,74 T ₹ | 28,5x | -0,74 | 921,70 ₹ | -1,9% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 5,4% | Nâng Cấp lên Pro+ |