Công ty | Tên | Hối đoái | Lĩnh vực | Ngành | Vốn Hoá Thị Trường | Tỷ Số P/E | Tỷ Số PEG | Giá Giao Dịch Gần Nhất | Mức Biến Động Trong Ngày (%) | Giá Trị Hợp Lý | Giá Trị Hợp Lý Tăng | Nhãn Giá Trị Hợp Lý | Mục Tiêu Giá của Nhà Phân Tích | Triển Vọng Tăng Giá của Nhà Phân Tích | Sức Khỏe Tổng Thể |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
China Shenhua Energy H | Hồng Kông | Năng lượng | Than | 691,03 T HK$ | 10,7x | 10,55 | 34,88 HK$ | 1% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 0,1% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
China Coal Energy | Hồng Kông | Năng lượng | Than | 164,25 T HK$ | 8,7x | -5,93 | 9,46 HK$ | -0,4% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 6,4% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Yankuang Energy HK | Hồng Kông | Năng lượng | Than | 140,29 T HK$ | 9,7x | -0,31 | 9,05 HK$ | 0,3% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Giảm -8% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
Yancoal Australia | Hồng Kông | Năng lượng | Than | 36,69 T HK$ | 6,3x | -0,31 | 27,58 HK$ | 0,7% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Tăng 27,6% | Nâng Cấp lên Pro+ | |
E P Global Holdings | Hồng Kông | Năng lượng | Than | 25,87 T HK$ | -1,6x | 0,19 | 4 HK$ | 8,7% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Kinetic Mines and Energy | Hồng Kông | Năng lượng | Than | 10,12 T HK$ | 5,9x | -0,15 | 1,20 HK$ | 2,6% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Mongolian Mining Corp | Hồng Kông | Năng lượng | Than | 9,23 T HK$ | 5,2x | -6,42 | 8,81 HK$ | 2,7% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
China Qinfa | Hồng Kông | Năng lượng | Than | 6,32 T HK$ | 11,6x | 0,07 | 2,47 HK$ | -0,4% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
E -Commodities Hlds | Hồng Kông | Năng lượng | Than | 2,27 T HK$ | 8,1x | -0,1 | 0,84 HK$ | -1,2% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Perennial Energy | Hồng Kông | Năng lượng | Than | 1,25 T HK$ | 6,2x | -0,21 | 0,78 HK$ | 2,6% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
SouthGobi Resources | Hồng Kông | Năng lượng | Than | 655,96 Tr HK$ | 2,5x | -0,05 | 2,35 HK$ | -2,1% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
CSC Holdings | Hồng Kông | Năng lượng | Than | 591,17 Tr HK$ | 145x | -1,63 | 0,03 HK$ | -3,4% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Huili Resources | Hồng Kông | Năng lượng | Than | 578,36 Tr HK$ | 12,3x | -0,19 | 0,28 HK$ | -1,8% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Hidili Industry Int Develop | Hồng Kông | Năng lượng | Than | 290,13 Tr HK$ | -0,5x | -0,02 | 0,06 HK$ | 1,6% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Feishang Anthracite Resources | Hồng Kông | Năng lượng | Than | 211,22 Tr HK$ | -0,4x | 0,04 | 0,15 HK$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Nan Nan Resources Enterprise | Hồng Kông | Năng lượng | Than | 189,81 Tr HK$ | 7,2x | 0 | 0,25 HK$ | -0,4% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Kaisun Energy | Hồng Kông | Năng lượng | Than | 154,61 Tr HK$ | 17,3x | 0,15 | 0,27 HK$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Future Bright Mining | Hồng Kông | Năng lượng | Than | 130,60 Tr HK$ | -6,3x | -0,4 | 0,12 HK$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Mongolia Energy | Hồng Kông | Năng lượng | Than | 129,81 Tr HK$ | -0,1x | 0 | 0,69 HK$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Sino Oil Gas | Hồng Kông | Năng lượng | Than | 113,74 Tr HK$ | -0,1x | 0,03 HK$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | |||
Grand Ocean Resources | Hồng Kông | Năng lượng | Than | 95,15 Tr HK$ | -1,9x | 0,03 | 0,47 HK$ | -5,1% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Ares Asia | Hồng Kông | Năng lượng | Than | 82,11 Tr HK$ | -4,5x | 0,05 | 0,16 HK$ | -0,6% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Green Leader Holdings | Hồng Kông | Năng lượng | Than | 44,21 Tr HK$ | -0,2x | -0 | 0,08 HK$ | 0% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | ||
Huscoke Holdings | Hồng Kông | Năng lượng | Than | 34,84 Tr HK$ | -1,3x | -0,06 | 0,14 HK$ | 17,2% | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ | Nâng Cấp lên Pro+ |