
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 99.760 | 99.770 | 0.010 |
Khác | 0.240 | 0.240 | 0.000 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tiền mặt | 75.557 | 58.426 |
Doanh Nghiệp | 20.914 | 17.237 |
Chính phủ | 3.288 | 4.125 |
Số vị thế mua: 75
Số vị thế bán: 1
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
182 DTB 18102024 | IN002024Y506 | 4.55 | - | - | |
India (Republic of) | IN002025X208 | 3.29 | - | - | |
91 Days Tbill (Md 28/08/2025) | IN002025X109 | 2.49 | - | - | |
91 Days Tbill Red 16-10-2025 | IN002025X166 | 2.48 | - | - | |
91 Days Tbill Red 23-10-2025 | IN002025X174 | 2.06 | - | - | |
Power Finance Corporation Limited | INE134E08LD7 | 1.99 | - | - | |
91 Days Tbill (Md 28/08/2025) | IN002025X083 | 0.87 | - | - | |
7.5% Aditya Birla Capital Ltd. | INE860H07HX8 | 0.45 | - | - | |
LIC Housing Finance Ltd | INE115A07PZ0 | 0.45 | - | - | |
182 Days Tbill | IN002024Y498 | 0.41 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
LIC MF Liquid Dividend Payout | 111.99B | 3.93 | 6.67 | 5.15 | ||
LIC MF LiquidDirect Dividend Payout | 111.99B | 4.01 | 6.18 | 5.08 | ||
LIC MF Liquid Growth | 111.99B | 3.94 | 6.95 | 6.18 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét