Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Cốt lõi của sức mạnh gần đây của vàng bắt nguồn từ một sự thay đổi đáng kể trong bối cảnh vĩ mô toàn cầu. Lần đầu tiên sau nhiều năm, câu chuyện chủ đạo đang chuyển từ thắt chặt chính sách tiền tệ sang một chính sách mang tính thích ứng. Sự chuyển đổi này đang ảnh hưởng sâu sắc đến giá trị của vàng bằng cách thay đổi chi phí cơ hội của việc nắm giữ tài sản không sinh lời này.
Fed đang đi đầu trong một sự chuyển hướng chính sách tiền tệ toàn cầu. Sau một thời gian dài tăng lãi suất nhằm chống lạm phát, trọng tâm của NHTW đã thay đổi, một động thái mang lại một yếu tố thuận lợi mạnh mẽ cho giá vàng. Thị trường hiện đang định giá một khả năng cao Fed sẽ cắt giảm lãi suất tại cuộc họp FOMC sắp tới vào ngày 16-17/9, với một số ước tính lên tới trên 90% theo công cụ CME FedWatch. Đây là một sự đảo ngược đáng kể so với các kỳ vọng trước đây và phần lớn là phản ứng với sự suy yếu của thị trường lao động Hoa Kỳ.
Thị trường lao động Hoa Kỳ gần đây cho thấy dấu hiệu yếu đi đáng kể khi con số việc làm tạo mới trong tháng 7 chỉ tăng 73.000, trong khi số liệu 2 tháng trước đó bị điều chỉnh giảm mạnh với tổng số giảm 258.000 việc làm, cho thấy sự thay đổi rất lớn so với các con số thuận lợi trước đó. Ngoài ra tỷ lệ thất nghiệp cũng tăng lên 4.2% dù đang ở mức thấp. Điều này gây áp lực rất lớn tới Fed khiến thị trường kỳ vọng mạnh mẽ Fed sẽ cắt giảm lãi suất trong tháng này.
Mối liên hệ nhân quả giữa dữ liệu lao động suy yếu này và triển vọng cắt giảm lãi suất là một tín hiệu tăng giá quan trọng cho vàng. Khi lãi suất giảm, chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng không sinh lời giảm, làm cho nó trở nên hấp dẫn hơn so với các tài sản sinh lãi như trái phiếu chính phủ. Hơn nữa, động lực này được khuếch đại bởi mối quan hệ giữa vàng và lãi suất thực.
J.P. Morgan Global Research dự báo lạm phát cốt lõi toàn cầu sẽ tăng lên 3,4% YoY (tỷ lệ hàng năm) trong nửa cuối năm 2025, với lạm phát PCE cốt lõi của Hoa Kỳ dự kiến sẽ tăng lên 4,6% trong Q3. Lạm phát cao kéo dài này, trong bối cảnh tăng trưởng chậm lại, tạo ra một môi trường giống như đình lạm, một trong những điều kiện tối ưu nhất cho vàng như một tài sản phòng hộ chống lại sự kết hợp độc đáo của rủi ro đình lạm, suy thoái và mất giá.
Động Lực Tiền Tệ và Sự Suy Yếu Của Đồng Đô La
Vàng, chủ yếu được định giá bằng đồng đô la Mỹ, có mối quan hệ nghịch đảo mạnh mẽ với đồng tiền này. Sự mất giá gần đây của đồng đô la là một yếu tố thuận lợi đáng kể đã khuếch đại đà tăng của vàng và là một yếu tố quan trọng cần theo dõi trong những tháng tới. Đối với Việt Nam, giá vàng được cộng hưởng thêm việc đồng VND (HM:VND) mất giá so với đồng USD khiến cho giá vàng được định giá bằng đồng VND càng cao hơn.
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi đồng đô la so với một rổ các đồng tiền chính, đã giảm tới 10% tính đến ngày 04/09/2025. Sự suy yếu này được thúc đẩy bởi sự thay đổi trong kỳ vọng tăng trưởng toàn cầu, sự thu hẹp chênh lệch lãi suất khi Fed chuẩn bị cắt giảm lãi suất, và sự mất niềm tin rộng hơn vào đồng tiền Hoa Kỳ. Một đồng đô la yếu hơn làm cho vàng rẻ hơn đối với người mua quốc tế nắm giữ các đồng tiền khác, từ đó thúc đẩy nhu cầu và đẩy giá lên cao.
Một động lực dài hạn, lớn cho sự suy yếu này của đồng đô la là xu hướng các NHTW giảm nắm giữ đồng đô la Mỹ một cách chiến lược để chuyển sang vàng. Cuộc khảo sát năm 2025 của Hội đồng Vàng Thế giới cho thấy 73% các nhà hoạch định chính sách NHTW dự kiến một tỷ lệ nắm giữ đồng đô la Mỹ sẽ giảm trong năm năm tới. Sự thay đổi này không chỉ là một tín hiệu giao dịch ngắn hạn mà là một sự phản ánh cấu trúc của các nỗ lực phi đô la hóa gắn liền với sự bất ổn địa chính trị và kinh tế.
Nhu cầu về vàng vào năm 2025 được đặc trưng bởi một sự tăng trưởng mạnh mẽ, đa chiều từ các khu vực tổ chức, chính thức và cá nhân. Điều này đã tạo ra một nền tảng cầu vững chắc đã duy trì giá vàng ngay cả ở mức cao kỷ lục.
Hoạt động mua vàng của các ngân hàng trung ương đã trở thành một yếu tố cầu cấu trúc ổn định, hỗ trợ thị trường. Các ngân hàng này đã là người mua ròng trong 16 năm liên tiếp. Gần đây, tốc độ mua đã tăng đáng kể, với hơn 1.000 tấn mỗi năm trong ba năm qua, so với mức 400-500 tấn trong thập kỷ trước. J.P. Morgan dự báo các ngân hàng trung ương sẽ mua thêm 900 tấn vàng vào năm 2025, chủ yếu do bất ổn địa chính trị và chính sách.
Một cuộc khảo sát của Hội đồng Vàng Thế giới củng cố tâm lý này, 95% NHTW dự kiến tăng dự trữ vàng trong 12 tháng tới. Động thái này nhằm đa dạng hóa khỏi các đồng tiền truyền thống như đô la Mỹ, giảm rủi ro địa chính trị và phòng hộ trước bất ổn kinh tế. Việc mua vàng ở mức giá cao kỷ lục cho thấy tầm quan trọng chiến lược của kim loại này trong bối cảnh thế giới bất ổn.
Theo dữ liệu của Bloomberg, và Tavi Costa, hiện tỷ trọng của vàng trong tổng giá trị nắm giữ dữ trữ ngoại hối của các NHTW toàn cầu đã vượt tỷ trọng nắm giữ Trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ cũng thể hiện được sự thay đổi tầm nhìn của NHTW đối với vàng.
Ngoài các ngân hàng trung ương, các nhà đầu tư tổ chức và cá nhân cũng đang thúc đẩy giá vàng tăng mạnh.
Các quỹ ETF vàng đã thu hút hơn 420 tấn vàng từ đầu năm 2025 tới cuối tháng 7, đánh dấu nửa năm hoạt động mạnh nhất kể từ 2020. Mặc dù vậy, lượng vàng nắm giữ của các quỹ này vẫn còn thấp hơn 7% so với mức đỉnh 2020, cho thấy tiềm năng tăng trưởng lớn. Đồng thời, trên thị trường tương lai, các nhà đầu tư cũng đang tăng cường đặt cược vào giá vàng. Dữ liệu cho thấy vị thế mua ròng của họ vẫn thấp hơn mức trung bình một năm, cho thấy khả năng mua vào để đẩy giá lên còn rất lớn.
Tại Ấn Độ và Trung Quốc, dù giá vàng cao làm giảm nhu cầu trang sức truyền thống tính theo khối lượng (giảm 14% YoY trong Q2.2025) theo số liệu của Hội đồng vàng thế giới nhưng người dân lại tăng mua tiền xu và thỏi vàng với mức tăng 11% . Hiện tại, nhu cầu này chiếm gần một nửa tổng nhu cầu vàng của hộ gia đình. Sự thay đổi này cho thấy vàng đang dần được coi là một tài sản tài chính chiến lược thay vì chỉ là một món trang sức. Điều này giúp giá vàng ít bị ảnh hưởng bởi xu hướng văn hóa ngắn hạn và kiên cường hơn trước các biến động thị trường.
Các cuộc xung đột hiện tại, như ở Nga-Ukraine và Trung Đông, đang tạo ra sự bất ổn kinh tế và chính trị, làm suy yếu niềm tin vào các đồng tiền truyền thống. Sự sợ hãi và bất ổn tâm lý đã thúc đẩy nhu cầu về vàng, một tài sản được coi là an toàn và ổn định.
Ngoài các xung đột, chính sách thương mại của Hoa Kỳ, với việc đề xuất áp thuế quan đối ứng, cũng làm tăng thêm rủi ro địa chính trị. Các mức thuế này không chỉ đe dọa tăng trưởng kinh tế toàn cầu mà còn có thể gây ra lạm phát và chiến tranh thương mại, làm giảm niềm tin vào Mỹ như một đối tác kinh tế đáng tin cậy.
Tóm lại, những rủi ro địa chính trị này buộc các ngân hàng trung ương và nhà đầu tư phải đa dạng hóa tài sản sang vàng, một tài sản phi chủ quyền, tạo nên một vòng lặp: rủi ro địa chính trị gia tăng sẽ thúc đẩy nhu cầu vàng, làm tăng giá trị của nó.
Sự hội tụ của các chất xúc tác nói trên cho thấy rằng đợt tăng giá của vàng không phải là mang tính đầu cơ mà về cơ bản là vững chắc. Bằng chứng áp đảo cho thấy rằng việc tiếp tục một sự chuyển hướng mềm mỏng của Cục Dự trữ Liên bang, kết hợp với sự bất ổn địa chính trị và căng thẳng thương mại dai dẳng, sẽ tiếp tục hỗ trợ giá vàng. Điều này được củng cố bởi một nền tảng cầu cấu trúc mới từ các NHTW và sự hồi sinh mạnh mẽ trong đầu tư của các tổ chức và cá nhân.
Các nhà phân tích đã điều chỉnh đáng kể các dự báo của họ để phản ánh thực tế mới này. J.P. Morgan hiện kỳ vọng giá vàng sẽ đạt trung bình 3.675 USD/ounce vào quý cuối cùng của năm 2025, với khả năng tăng lên 4.000 USD/ounce vào quý II năm 2026. Các dự báo khác thậm chí còn lạc quan hơn, với một số nhà phân tích trích dẫn các mục tiêu cao tới 3.700 đến 4.300 USD trong thời gian tới. Dòng tiền mạnh mẽ vào các ETF vàng và nhu cầu liên tục từ các NHTW củng cố khả năng đạt được các mục tiêu giá cao hơn này.
Một phân tích cân bằng phải giải quyết các yếu tố bất lợi tiềm tàng có thể làm giảm đà tăng giá của vàng: