x
0

Công cụ Hoạt động Tích cực Nhất

Xếp hạngCông cụMởGiảmTăngTổng
1EUR/USD103233769576806
2Hợp đồng Tương lai Vàng3032158832292
3Hợp Đồng Tương Lai Dầu Thô WTI37523913628470
4GBP/USD27710017722730
5USD/JPY32115916217247
6Hợp đồng Tương lai Dầu Brent21811710116477
7Hợp đồng Tương lai Khí Tự nhiên1484510315395
8Hợp đồng Tương lai Bạc90603013523
9DAX102376511771
10AUD/USD116407610715
11Hợp đồng Tương lai S&P 500107287910443
12Hợp đồng Tương lai Chỉ số đô la Mỹ132854710409
13USD/TRY215154619724
14USD/RUB9260329205
15Dow Jones Industrial Average5719387287
16USD/CAD14459857272
17Hợp đồng Tương lai Đồng2010106880
18EUR/JPY12635916856
19Hợp đồng Tương lai Nifty 503310236373
20XAU/USD9561346198
21USD/CHF7642345969
22Hợp đồng Tương lai DAX5121305620
23NZD/USD6529365473
24GBP/JPY10843655401
25FTSE/MIB Index4220225122
26IBEX-35 Index6128335114
27EUR/GBP6021395102
28S&P 5004218244926
29Hợp đồng Tương lai Dow Jones 30259163820
30Hợp đồng Tương lai Cà phê Hoa Kỳ loại C14953551
31Hợp đồng Tương lai S&P 500 VIX211923324
32Nikkei 22513853203
33USD/INR181263100
34EUR/TRY2816123046
35CAC 40219123029
36Hợp đồng Tương lai Nasdaq 1004414302980
37BTC/USD237145922974
38FTSE 100174132637
39EUR/CHF235182590
40Nasdaq 10013762381
41Nifty 50274232378
42N259092367
43Hợp đồng Tương lai Nikkei 22510372354
44XAG/USD13672287
45ISE 100257182260
46GAU/TRY2413112241
47Hợp đồng Tương lai CAC 40155102236
48Hang Seng15692226
49Euro Stoxx 50171342155
50AUD/JPY272071859