x
0

Công cụ Hoạt động Tích cực Nhất

Xếp hạngCông cụMởGiảmTăngTổng
1EUR/USD92241850473204
2Hợp đồng Tương lai Vàng38021516531019
3Hợp đồng Tương lai Dầu thô32713319427074
4GBP/USD31014116921431
5USD/JPY38024713315720
6Hợp đồng Tương lai Dầu Brent2169711915315
7Hợp đồng Tương lai Khí Tự nhiên1921246814415
8Hợp đồng Tương lai Bạc60312913269
9DAX94425211447
10AUD/USD1573811910295
11Hợp đồng Tương lai S&P 500129339610059
12Hợp đồng Tương lai Chỉ số đô la Mỹ195108879882
13USD/TRY3272261018970
14USD/RUB158114448673
15Dow Jones Industrial Average7016547062
16Hợp đồng Tương lai Đồng3117146758
17USD/CAD8243396744
18EUR/JPY7836426484
19Hợp đồng Tương lai Nifty 503215176143
20XAU/USD9957425800
21USD/CHF5225275730
22Hợp đồng Tương lai DAX399305475
23NZD/USD7331425238
24FTSE MIB4422225114
25GBP/JPY8639474962
26IBEX 354831174914
27EUR/GBP6035254798
28S&P 5003913264782
29Hợp đồng Tương lai Dow Jones 303611253665
30Hợp đồng Tương lai Cà phê Hoa Kỳ loại C14953437
31Hợp đồng Tương lai S&P 500 VIX181533208
32Nikkei 22510283173
33USD/INR2110113021
34EUR/TRY3520152934
35CAC 40199102905
36Hợp đồng Tương lai Nasdaq 1004213292851
37FTSE 100143112550
38EUR/CHF249152525
39BTC/USD13195362356
40Hợp đồng Tương lai AEX2022343
41Nasdaq 100196132334
42Hợp đồng Tương lai Nikkei 22510642309
43Nifty 50214172293
44XAG/USD8442243
45Hang Seng9452191
46Hợp đồng Tương lai CAC 404132183
47BIST 1003712252175
48GAU/TRY191272148
49Euro Stoxx 508442107
50Hợp đồng Tương lai Hang Seng7431824