VES/RUB - Đồng Bolivar của Venezuela Đồng Rúp Nga

Ngoại hối thời gian thực
10.34
+0.08(+0.78%)
  • Giá đ.cửa hôm trước:
    10.26
  • Giá Mua/Bán:
    10.34/10.34
  • Biên độ ngày:
    10.28 - 10.40
  • Loại:Tiền tệ
  • Nhóm:Chéo-Ngoại lai
  • Cơ bản:Đồng Bolivar của Venezuela
  • Tiền tệ Thứ cấp:Đồng Rúp Nga

Dữ liệu Lịch sử VES/RUB

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
11/07/2022 - 09/08/2022
10.3410.4010.4010.28-0.57%
10.4010.3410.4010.23+0.54%
10.3410.3410.3410.340.00%
10.3410.3510.3910.30-0.06%
10.3510.4710.5110.35-1.23%
10.4710.4110.4810.34+0.59%
10.4110.4310.4810.33-0.14%
10.4310.6510.8310.28-2.07%
10.6510.5310.7710.49+1.14%
10.5310.3910.6210.30+1.35%
10.3910.5510.6310.31-1.55%
10.5510.1710.6710.17+3.75%
10.1710.0110.179.97+1.65%
10.019.9010.249.88+1.10%
9.909.6210.279.57+2.90%
9.629.749.749.59-1.25%
9.749.939.949.67-1.94%
9.9310.0410.049.88-1.12%
10.0410.2810.3810.01-2.31%
10.2810.3110.3710.23-0.31%
10.3110.5010.5310.31-1.79%
10.5010.5310.6410.23-0.28%
10.5310.8711.0310.49-3.10%
Cao nhất: 11.03Thấp nhất: 9.57Chênh lệch: 1.45Trung bình: 10.27% Thay đổi: -4.89
Bạn cảm thấy thế nào về VEF/RUB?
hoặc
Hãy biểu quyết để xem kết quả cộng đồng!

Nhà Thăm Dò Tiền Tệ