Tin Tức Nóng Hổi
0
Phiên Bản Không Quảng Cáo. Nâng cấp trải nghiệm Investing.com của bạn. Giảm tới 40% Thêm thông tin chi tiết

Markets.com Chênh Lệch Giá Forex

So sánh Ký hiệu:
HOặC
So Sánh Nhà Môi Giới:
  Hiện tại
10:59 GMT
Tổng thể
(tất cả các giờ)
Mỹ
phiên
Châu Âu
phiên
Châu Á
phiên
    tối thiểu   trung bình   tối đa tối thiểu   trung bình   tối đa tối thiểu   trung bình   tối đa tối thiểu   trung bình   tối đa
EUR/USD 0.60.4 0.6 4.0 0.4 0.8 4.0 0.4 0.5 0.9 0.4 0.8 4.0
GBP/USD 0.90.8 1.3 18.3 0.8 1.6 18.3 0.8 1.1 3.8 0.8 1.7 20.0
USD/JPY 0.80.6 0.9 10.0 0.6 1.2 10.0 0.6 0.7 1.3 0.6 1.0 10.0
USD/CHF 1.31.0 1.6 21.5 1.0 2.1 21.5 1.0 1.3 1.9 1.0 2.0 21.5
AUD/USD 0.70.4 0.9 6.0 0.4 1.1 6.0 0.4 0.8 1.5 0.4 1.0 6.0
EUR/GBP 1.31.0 1.4 10.0 1.0 1.7 10.0 1.0 1.2 3.0 1.0 1.7 10.0
USD/CAD 1.51.2 1.6 10.0 1.2 1.9 10.0 1.2 1.4 3.9 1.2 1.9 10.0
NZD/USD 2.31.6 2.3 8.0 1.6 2.6 8.0 1.6 2.1 2.8 1.6 2.5 8.0
EUR/JPY 1.81.5 2.0 17.8 1.5 2.5 17.8 1.5 1.8 3.3 1.5 2.4 18.8
EUR/CHF 2.32.1 2.6 16.0 2.1 3.2 16.0 2.1 2.3 3.4 2.1 3.1 16.0
GBP/JPY 3.12.4 3.4 30.0 2.4 4.2 30.0 2.5 2.9 6.6 2.4 4.2 30.0
GBP/CHF 3.53.1 4.2 28.4 3.1 5.3 28.4 3.1 3.6 7.0 3.1 5.1 33.0
CHF/JPY 3.12.1 3.4 20.0 2.1 4.4 20.0 2.1 2.8 4.4 2.1 4.0 20.0
CAD/CHF 2.82.5 3.4 19.0 2.5 4.0 19.0 2.5 3.0 5.2 2.5 4.0 23.0
EUR/AUD 3.01.9 3.4 25.0 1.9 4.2 25.0 1.9 2.8 4.4 1.9 3.9 25.0
EUR/CAD 3.42.5 3.7 25.0 2.5 4.3 25.0 2.5 3.2 7.2 2.5 4.2 25.0
AUD/JPY 1.81.2 2.0 10.0 1.2 2.3 10.0 1.2 1.7 2.7 1.2 2.2 10.0
AUD/NZD 2.92.7 3.9 30.0 2.7 4.6 30.0 2.7 3.4 5.6 2.7 4.3 30.0
  •  
      Bao gồm tiền hoa hồng