Tin Tức Nóng Hổi
0
Phiên Bản Không Quảng Cáo. Nâng cấp trải nghiệm Investing.com của bạn. Giảm tới 40% Thêm thông tin chi tiết

DF Markets Báo Giá Forex

So sánh Ký hiệu:
HOặC
So Sánh Nhà Môi Giới:
Ký hiệu Mua Bán Chênh lệch (*) Cao Thấp Thời gian
EUR/USD 1.12452 1.12461 0.9 1.12475 1.12311 19/04
GBP/USD 1.29993 1.30009 1.6 1.30090 1.29843 19/04
USD/JPY 111.924 111.936 1.2 111.992 111.881 19/04
USD/CHF 1.01441 1.01456 1.5 1.01524 1.01299 19/04
AUD/USD 0.71495 0.71509 1.4 0.71585 0.71427 19/04
EUR/GBP 0.86496 0.86510 1.4 0.86542 0.86420 19/04
USD/CAD 1.33882 1.33898 1.6 1.33920 1.33649 19/04
NZD/USD 0.66876 0.66896 2.0 0.66936 0.66794 19/04
EUR/JPY 125.863 125.883 2.0 125.886 125.711 19/04
EUR/CHF 1.14074 1.14096 2.2 1.14106 1.13899 19/04
GBP/JPY 145.497 145.525 2.8 145.591 145.320 19/04
GBP/CHF 1.31865 1.31905 4.0 1.31954 1.31638 19/04
CHF/JPY 110.319 110.344 2.5 110.466 110.186 19/04
CAD/CHF 0.75754 0.75787 3.3 0.75930 0.75676 19/04
EUR/AUD 1.57250 1.57304 5.4 1.57344 1.57020 19/04
EUR/CAD 1.50550 1.50584 3.4 1.50610 1.50138 19/04
USD/ZAR 14.05782 14.07082 130.0 14.07179 14.03327 19/04
USD/TRY 5.79908 5.82440 253.2 5.81760 5.77790 19/04
USD/MXN 18.75935 18.76809 87.4 18.82588 18.75684 19/04
USD/SEK 9.29517 9.30317 80.0 9.30544 9.28792 19/04
AUD/JPY 80.013 80.053 4.0 80.093 79.935 19/04
AUD/NZD 1.06855 1.06947 9.2 1.06958 1.06780 19/04
* -
Bao gồm tiền hoa hồng